LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dating - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dating Ý nghĩa của Từ

  • Một ngày cụ thể trong tháng hoặc năm.
  • Cuộc hẹn xã hội hoặc lãng mạn với ai đó.
  • Một loại quả ngọt.
Illustration for this word

dating Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dating Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /deɪt/
Mỹ /deɪt/
Tiết
date

dating Từ nguyên của Từ

date: từ tiếng Latinh 'dies' (ngày) + từ tiếng Pháp cổ 'date' (ngày), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ. Hãy tưởng tượng một trang lịch đang lật, làm nổi bật những ngày đặc biệt: đám cưới, kỷ niệm và thời gian thu hoạch, mỗi ngày đều đánh dấu một điều quan trọng trong cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay với cuốn lịch, trượt trang để lộ ngày tháng trước mắt (move). Em điều chỉnh kế hoạch, giữ tập trung và quyết định xem có gặp ai không hay đổi lịch (adjust). Em nắm chặt khoảnh khắc, xoay vòng nhịp ngày trong đầu và ngày trở thành một tín hiệu để hành động (turn). Về sau ở chợ, em nếm một quả chà là ngọt và cảm giác ấy cho em thấy date có thể là ngày, hẹn hò hay quả (date).

Ngữ Cảnh Thực Tế

Date là một từ đa nghĩa trong tiếng Anh. Danh từ có thể chỉ một ngày cụ thể trên lịch hoặc một cuộc hẹn xã hội, thậm chí là hẹn hò; động từ có nghĩa xác định ngày tháng hoặc đi hẹn hò. Quả chà là là ngày trái cây được gọi là quả chà là. Người học thường nhầm giữa ngày tháng và cuộc hẹn vàhay sai với giới từ và cách dùng động từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Phân biệt ngày tháng, cuộc hẹn và quả chà là. 2) Với một cuộc hẹn, nói on a date; với ngày cụ thể, nói vào ngày đó. 3) Date làm động từ có nghĩa xác định ngày. 4) Đối với trái chà là, nói date fruit hay quả chà là để tránh nhầm lẫn. 5) Phát âm /ˈdeɪt/ tương đối cố định.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Date không chỉ là ngày trên lịch.
  • Bạn nghĩ cuộc hẹn và ngày tháng có thể hoán vị cho nhau.
  • Quả chà là hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Giới từ có thể gây nhầm lẫn.
  • Phát âm có thể thay đổi theo ngữ nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn về các nghĩa của date trong tiếng Anh và lỗi thường gặp của người Việt học tiếng Anh.

Mẹo Học

  • Luyện tập với ngày thực tế cho nghĩa ngày tháng.
  • Phân biệt quả và cuộc hẹn khi ghi chú.
  • Tạo câu cho từng nghĩa.
  • Kiểm tra giới từ (on, a).
  • Phát âm ổn định.
  • Nghe và đọc mẫu từ người bản xứ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'dating'?

A.Going to the movies
B.Socializing with friends
C.Doing homework together
D.Forming a romantic relationship
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'dating' used correctly?

A.She likes to go dating with her best friend.
B.They are dating for a week now.
C.He is dating a new hair color.
D.I enjoy dating history books.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'dating'?

A.Cooking
B.Sleeping
C.Hiking
D.Relationship
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dating'?

A.Marriage
B.Friendship
C.Divorce
D.Studying
Bước 5: Thành thạo

How does 'dating' apply in real-life?

A.Cleaning the house
B.Reading a book at home
C.Going out to dinner with someone
D.Playing video games

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping and Small Talk

At the Supermarket

2026.01.29 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a Rental Flat and Lease Questions

Housing Rental

2026.05.12 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Immigration Check at City Border Control

Immigration & Customs

2026.04.05 · 1:22 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Office Reconfiguration Meeting

Workplace Meeting

2026.03.29 · 1:04 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ