LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dazzling - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dazzling Ý nghĩa của Từ

  • làm lóa mắt
  • làm choáng ngợp bởi sự rực rỡ
  • cực kỳ ấn tượng
Illustration for this word

dazzling Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dazzling Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdæz.əl/
Mỹ /ˈdæz.əl/
Tiết
dazzle

dazzling Từ nguyên của Từ

dazzle = daze + -le (hậu tố chỉ hành động); từ tiếng Anh trung cổ với nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và ngữ hệ Germanic. Hãy tưởng tượng một ánh sáng sáng chói khiến bạn phải nheo mắt và mất dần tầm nhìn trong chốc lát, như thể bạn bị chói bởi sự rực rỡ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dazzle là một động từ biểu thị làm người khác choáng ngợp bởi ánh sáng hoặc tài năng; dazzling là tính từ miêu tả hình ảnh lóa mắt. Daze và dazzle dễ bị nhầm lẫn; daze nghĩa là làm choáng hoặc lạc lõng. Các câu cú phổ biến: dazzle the audience with brilliance; a dazzling display. Trong văn viết, dùng dazzling để mô tả hình ảnh rất nổi bật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy hình dung đến ánh sáng hoặc kỹ năng gây ấn tượng. dazzle là động từ, dazzling là tính từ. Daze và dazzle dễ bị nhầm lẫn; dùng with brilliance cho cụm dazzle with brilliance. Trong văn viết, thể hiện hình ảnh mạnh bằng dazzling.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dazzle luôn có nghĩa là làm người khác bị choáng váng, không phải làm ngạc nhiên.
  • dazzle và dazzling có thể hoán đổi.
  • Dazzle không thể miêu tả cảm xúc trừu tượng.
  • Dazzle được dùng với người hoặc mắt.
  • Daze và dazz le dễ bị nhầm lẫn với nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, dazz le tập trung vào gây ấn tượng bằng ánh sáng hoặc tài năng; daze mang nghĩa làm choáng, không phải ngưỡng ngợi ca. Dazzling miêu tả vẻ ngoài lóa mắt.

Mẹo Học

  • Dazzle là động từ mô tả làm người khác choáng ngợp bởi ánh sáng hoặc tài năng.
  • Dazzling là tính từ miêu tả hình ảnh lóa mắt.
  • Daze và dazzle dễ bị nhầm lẫn; daze mang nghĩa làm choáng.
  • Cú pháp phổ biến: dazzle the audience with brilliance; a dazzling display.
  • Trong văn viết, dùng dazzling cho mô tả mạnh về hình ảnh.
  • Chú ý với giới từ đi kèm with trong cụm dazzle with brilliance.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'dazzling'?

A.Soft
B.Sad
C.Bright
D.Quiet
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'dazzling' used correctly?

A.She was feeling dazzling after failing the exam.
B.The room was filled with dazzling silence.
C.His voice was dazzling with confidence.
D.The stars were dazzling against the dark night sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'dazzling'?

A.Gloomy
B.Brilliant
C.Dull
D.Plain
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'dazzling'?

A.Shiny
B.Bright
C.Vibrant
D.Dreary
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'dazzling'?

A.Referring to a messy room
B.Talking about a boring lecture
C.Describing a beautiful sunset
D.Discussing a quiet library

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Culinary Character of My Remarkable Niece

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 2:30 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ