LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

deadlines - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

deadlines Ý nghĩa của Từ

  • Ngày hoặc giờ mà một cái gì đó phải được hoàn thành.
  • Thời hạn cho việc nộp hoặc đạt được.
  • Một thời điểm cụ thể mà một nhiệm vụ phải hoàn thành.
Illustration for this word

deadlines Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

deadlines Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɛdlaɪn/
Mỹ /ˈdɛdlaɪn/
Tiết
deadline

deadlines Từ nguyên của Từ

Gốc: chết (không còn sống) + đường (ranh giới). Nguồn gốc: tiếng Anh Mỹ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đường kẻ trên mặt đất đánh dấu 'cái chết' của một dự án nếu không hoàn thành trước thời hạn; vượt qua đường đó nghĩa là thất bại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt đồng hồ đếm ngược, set thời gian và nhìn các phút move. Tôi dịch chuyển công việc, shift nhịp độ và adjust sự tập trung khi gần tới hạn. Tôi giữ rìa lịch trình trong tầm mắt, deadline trở thành một đường mà tôi keep trong mắt và dẫn đường cho mọi quyết định. Tôi đặt phần cuối cùng và let cảm giác hoàn thành hòa với áp lực, giữa nỗ lực và nhẹ nhõm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Deadline là một hạn chót ngày hoặc giờ mà công việc phải hoàn thành. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường mang tính formal và có thể dùng 'hard deadline' hoặc 'soft deadline' để nhấn mạnh mức độ gắt. Người Việt thường dùng hạn chót hoặc hạn cuối; hiểu sự khác biệt giúp tránh nhầm lẫn trong lập kế hoạch và giao tiếp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng deadline cho một hạn chót cố định.
  • • Ghép với các động từ: thiết lập, đáp ứng, bỏ lỡ.
  • • Phân biệt với ngày hết hạn và ngày mục tiêu.
  • • Nêu rõ hậu quả khi không hoàn thành.
  • • Dùng tính từ nhấn mạnh mức độ gấp gáp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Deadline luôn chỉ đúng với ngày hạn chót.
  • Vì quên deadline sẽ không có hậu quả trong mọi trường hợp.
  • Deadline và ngày đáo hạn không khác nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Deadline là một hạn chót cứng, không phải một khoảng thời gian linh hoạt.
  • Tất cả các deadline đều ở tương lai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường dùng hạn chót hoặc hạn cuối; borrowings như deadline có thể nghe cứng nhắc trong giao tiếp thông thường.

Mẹo Học

  • Thực hành ở cả ngữ cảnh trang trọng và thông thường.
  • Nhận biết deadline là cắt băng cứng hay mục tiêu có thể thương lượng.
  • Dùng đúng: set a deadline, meet a deadline, miss a deadline.
  • Phân biệt deadline với ngày hết hạn và ngày mục tiêu.
  • Dùng tính từ như nghiêm ngặt hoặc linh hoạt để điều chỉnh giọng điệu.
  • Đọc và nghe các tình huống thực tế để học collocations.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'deadlines' mean?

A.A type of rock formation
B.A final date or time by which something must be completed
C.An expression of happiness
D.A method of cooking food
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'deadlines' correctly?

A.She worked hard to meet her deadlines for the project.
B.The cat chased the deadlines around the room.
C.They enjoyed a lovely dinner while discussing deadlines.
D.He felt very tired after reaching the deadlines.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'deadlines'?

A.Timetable
B.Joy
C.Fantastic
D.Harmony
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'deadlines'?

A.Pressure
B.Urgency
C.Unlimited time
D.Schedule
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where deadlines play a crucial role?

A.During a school project, students are given deadlines to submit their work.
B.In a cooking class, recipes are prepared without a timeframe.
C.People often enjoy leisurely walks while ignoring time constraints.
D.When planning a vacation, travelers book flights at their convenience.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Planning the Office Launch Event

Workplace Meeting

2026.05.02 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Office Reconfiguration Meeting

Workplace Meeting

2026.03.29 · 1:04 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Project Check-in: Budget and Design Concerns

Workplace Meeting

2026.03.25 · 1:09 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ