LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

decelerate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

decelerate Ý nghĩa của Từ

  • giảm tốc độ
  • làm chậm lại
  • khiến một cái gì đó di chuyển chậm hơn
Illustration for this word

decelerate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

decelerate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈsɛləreɪt/
Mỹ /dɪˈsɛləreɪt/
Tiết
decelerate

decelerate Từ nguyên của Từ

decelerate được cấu thành từ tiền tố 'de-' có nghĩa là 'xuống' hoặc 'xa' và gốc 'celerate' từ Latin 'celer' có nghĩa là 'nhanh'. Nó có nguồn gốc từ Latin qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc xe đang chạy nhanh trên đường cao tốc quyết định giảm tốc độ từ từ, biểu trưng cho 'giảm tốc' khi nó nhẹ nhàng chuyển vào làn đường khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Decelerate là một động từ tiếng Anh trang trọng có nghĩa là làm giảm tốc độ hoặc chậm lại, nhấn mạnh một quá trình giảm tốc có chủ đích. Nó bắt nguồn từ tiền tố de- (xuống) và gốc từ celer- nghĩa là nhanh, có nguồn gốc Latin. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh như lái xe, máy móc hoặc vật lý khi cần giảm tốc độ một cách có kiểm soát. Tiếng Việt thường dùng giảm tốc hoặc giảm tốc độ, nhưng decelerate mang sắc thái tiến trình và độ chính xác. Ví dụ, tài xế có thể decelerate từ từ khi đến ngã tư.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Decelerate là một động từ trang trọng có nghĩa là làm giảm tốc độ hoặc chậm lại, nhấn mạnh một quá trình giảm tốc có chủ đích.
  • Dùng trong lái xe, máy móc hoặc vật lý khi cần giảm tốc độ một cách có kiểm soát.
  • Tiếng Việt thường dùng giảm tốc hoặc giảm tốc độ, nhưng decelerate mang sắc thái tiến trình và độ chính xác.
  • Kết hợp với các trạng từ như gradually, slowly.
  • Danh từ liên quan là deceleration.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không có nghĩa là tăng tốc; ngược lại là accelerate.
  • Trang trọng hơn so với 'slow down'.
  • Ngụ ý giảm tốc có chủ đích và dần dần, không phải dừng đột ngột.
  • Thường dùng với xe cộ hoặc máy móc, không chỉ con người.
  • Danh từ liên quan là deceleration.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: decelerate mang sắc thái trang trọng và kỹ thuật; dễ bị nhầm với 'giảm tốc' thông thường hoặc danh từ 'giảm tốc độ'.

Mẹo Học

  • Học các collocations như gradually, một cách từ từ.
  • Thực hành trong bối cảnh lái xe, máy móc hoặc vật lý.
  • So sánh với accelerate và với deceleration như danh từ.
  • Sử dụng trong văn bản formal hoặc kỹ thuật.
  • Viết câu ngắn có decelerate thay cho giảm tốc.
  • Tạo các tình huống kỹ thuật để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'decelerate' mean?

A.To decrease speed
B.To increase speed
C.To maintain speed
D.To change direction
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'decelerate'.

A.The car decided to decelerate during the race.
B.She tried to decelerate her heart rate by exercising.
C.They want to decelerate the project by working faster.
D.He was unable to decelerate his excitement for the event.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'decelerate'?

A.Accelerate
B.Reduce
C.Increase
D.Maximize
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'decelerate'?

A.Stop
B.Slow down
C.Accelerate
D.Loosen
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'decelerate' would be appropriate?

A.The driver needs to adjust his speed when approaching a stop sign.
B.It's important to decelerate when going downhill in order to maintain control.
C.During a marathon, runners usually decelerate when they see the finish line.
D.In a vehicle, pressing the brake can help to ensure a smooth ride.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ