decelerate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
decelerate được cấu thành từ tiền tố 'de-' có nghĩa là 'xuống' hoặc 'xa' và gốc 'celerate' từ Latin 'celer' có nghĩa là 'nhanh'. Nó có nguồn gốc từ Latin qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc xe đang chạy nhanh trên đường cao tốc quyết định giảm tốc độ từ từ, biểu trưng cho 'giảm tốc' khi nó nhẹ nhàng chuyển vào làn đường khác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDecelerate là một động từ tiếng Anh trang trọng có nghĩa là làm giảm tốc độ hoặc chậm lại, nhấn mạnh một quá trình giảm tốc có chủ đích. Nó bắt nguồn từ tiền tố de- (xuống) và gốc từ celer- nghĩa là nhanh, có nguồn gốc Latin. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh như lái xe, máy móc hoặc vật lý khi cần giảm tốc độ một cách có kiểm soát. Tiếng Việt thường dùng giảm tốc hoặc giảm tốc độ, nhưng decelerate mang sắc thái tiến trình và độ chính xác. Ví dụ, tài xế có thể decelerate từ từ khi đến ngã tư.
Đối với người Việt: decelerate mang sắc thái trang trọng và kỹ thuật; dễ bị nhầm với 'giảm tốc' thông thường hoặc danh từ 'giảm tốc độ'.
What does 'decelerate' mean?
Identify the correct usage of 'decelerate'.
Which word is most similar to 'decelerate'?
What is the opposite of 'decelerate'?
Can you think of a real-life context where 'decelerate' would be appropriate?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật