LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

deduct - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

deduct Ý nghĩa của Từ

  • trừ một khoản tiền khỏi tổng số
  • khấu trừ
  • suy luận hoặc suy tôn hợp lý
Illustration for this word

deduct Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

deduct Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈdʌkt/
Mỹ /dɪˈdʌkt/
Tiết
deduct

deduct Từ nguyên của Từ

(de- + duct) - từ tiếng Latinh 'deducere', có nghĩa là 'dẫn dắt đi xa'; mô tả hình ảnh kéo một cái gì đó ra khỏi tổng thể, giống như việc gạch bỏ một khoản tiền trong kế toán.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Deduct có nghĩa là trừ đi một phần tổng cộng hoặc rút ra một kết luận hợp lý từ bằng chứng. Trong kế toán hoặc thanh toán, một khoản khấu trừ làm giảm thu nhập bruto; trong suy luận, deduct có thể ám chỉ rút ra kết luận từ dữ liệu. Người Việt thường gặp khó khăn khi phân biệt deduct với subtract hoặc với deduce, và hay bỏ qua sắc thái ngữ cảnh. Khi học, hãy chú ý đến từ đi kèm và cách diễn đạt theo ngữ cảnh: tính toán, điều chỉnh hành chính hoặc suy luận logic.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng deduct để loại bỏ một phần tổng cộng hoặc suy luận từ bằng chứng, không chỉ cho tính toán. Phân biệt deduction (danh từ) và deduce (động từ) với deduct (động từ). Trong kế toán, khấu trừ làm giảm thu nhập gộp; trong lý luận, có thể suy ra kết luận. Tránh nhầm lẫn với subtract và deduce; chú ý giới từ từ from. Hãy luyện các ví dụ cụ thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Deduct không chỉ liên quan tới thuế hay tiền; nó còn có nghĩa suy diễn kết luận từ bằng chứng.
  • Deduct và deduction không phải cùng một từ; deduction là danh từ, deduct là động từ.
  • Deduct không phải lúc nào cũng có nghĩa là trừ; đôi khi ám chỉ điều chỉnh hành chính.
  • Thường dùng from với deduct, không phải từ to.
  • Deduct và deduce dễ bị nhầm lẫn; deduce là suy luận, không phải giảm số tiền.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, deduct bao gồm cả trừ số và suy luận; nhiều người học cho rằng nó chỉ dùng cho phép tính.

Mẹo Học

  • Luyện tập khác biệt giữa deduct from và deduce from; liên hệ deduction với thuế.
  • Hiểu deduction (danh từ) và deductible (tính từ).
  • Thực hành trong các ngữ cảnh: lương, chiết khấu, suy luận.
  • Phân biệt subtract (toán học) và deduct (suy luận).
  • Dùng đúng deduction và deductible trong mẫu thuế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'deduct'?

A.To take away from a total
B.To add to a total
C.To create a new total
D.To ignore a figure
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'deduct' correctly?

A.I want to deduct my birthday party invitations.
B.You should deduct extra charges from your payment.
C.They will deduct their homework from the schedule.
D.We must deduct the bronze medal from the total wins.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'deduct'?

A.Substract
B.Add
C.Increase
D.Take
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'deduct'?

A.Add
B.Remove
C.Erase
D.Subtract
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might take away money from a paycheck?

A.The store gave you a discount on your purchase.
B.Your expenses are higher than expected.
C.A bank might take away a fee from your account.
D.Your friend gave you money for dinner.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ