deduct - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(de- + duct) - từ tiếng Latinh 'deducere', có nghĩa là 'dẫn dắt đi xa'; mô tả hình ảnh kéo một cái gì đó ra khỏi tổng thể, giống như việc gạch bỏ một khoản tiền trong kế toán.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDeduct có nghĩa là trừ đi một phần tổng cộng hoặc rút ra một kết luận hợp lý từ bằng chứng. Trong kế toán hoặc thanh toán, một khoản khấu trừ làm giảm thu nhập bruto; trong suy luận, deduct có thể ám chỉ rút ra kết luận từ dữ liệu. Người Việt thường gặp khó khăn khi phân biệt deduct với subtract hoặc với deduce, và hay bỏ qua sắc thái ngữ cảnh. Khi học, hãy chú ý đến từ đi kèm và cách diễn đạt theo ngữ cảnh: tính toán, điều chỉnh hành chính hoặc suy luận logic.
Đối với người Việt, deduct bao gồm cả trừ số và suy luận; nhiều người học cho rằng nó chỉ dùng cho phép tính.
What is the meaning of the word 'deduct'?
Which sentence uses 'deduct' correctly?
Which word is most similar to 'deduct'?
What is the opposite of 'deduct'?
Can you think of a real-life scenario where someone might take away money from a paycheck?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật