delta - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'delta' có nguồn gốc từ chữ cái Hy Lạp 'Δ' (delta), hình dáng giống như một đồng bằng châu thổ hình tam giác. Về mặt lịch sử, nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp sang tiếng Latin rồi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bản đồ cho thấy một con sông phân nhánh như một hình tam giác, thể hiện nước sống của con sông.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDelta có ba nghĩa chính. Trong địa lý, delta là vùng đất ở cửa sông nơi sông phân nhánh thành nhiều nhánh, thường tạo ra khu vực đất ngập nước màu mỡ và hệ sinh thái đa dạng. Trong khoa học và toán học, delta biểu thị sự biến đổi hoặc độ chênh lệch giữa hai giá trị, như delta x hoặc delta t. Delta cũng là chữ cái thứ tư trong bảng chữ cái Hy Lạp, được viết Δ và δ. Lưu ý ngữ cảnh để phân biệt các nghĩa.
Giải thích cho người học rằng delta bao gồm địa lý, khoa học toán và chữ cái Hy Lạp; ngữ cảnh quyết định nghĩa.
What is the definition of the word 'delta'?
How is 'delta' used in a sentence?
Which word is most similar to 'delta'?
What is the opposite of 'delta'?
Can you think of a real-life context where understanding 'delta' is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật