LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

delta - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

delta Ý nghĩa của Từ

  • Một hình thức đất tại cửa sông nơi nó tách ra thành các dòng nhỏ hơn.
  • Sự thay đổi hoặc sự khác biệt trong một biến số cụ thể.
  • Chữ cái thứ tư của bảng chữ cái Hy Lạp.
Illustration for this word

delta Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

delta Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɛltə/
Mỹ /ˈdɛl.tə/
Tiết
delta

delta Từ nguyên của Từ

Từ 'delta' có nguồn gốc từ chữ cái Hy Lạp 'Δ' (delta), hình dáng giống như một đồng bằng châu thổ hình tam giác. Về mặt lịch sử, nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp sang tiếng Latin rồi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bản đồ cho thấy một con sông phân nhánh như một hình tam giác, thể hiện nước sống của con sông.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Delta có ba nghĩa chính. Trong địa lý, delta là vùng đất ở cửa sông nơi sông phân nhánh thành nhiều nhánh, thường tạo ra khu vực đất ngập nước màu mỡ và hệ sinh thái đa dạng. Trong khoa học và toán học, delta biểu thị sự biến đổi hoặc độ chênh lệch giữa hai giá trị, như delta x hoặc delta t. Delta cũng là chữ cái thứ tư trong bảng chữ cái Hy Lạp, được viết Δ và δ. Lưu ý ngữ cảnh để phân biệt các nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Delta có ba ý nghĩa chính: địa lý, khoa học toán học và chữ cái Hy Lạp.
  • - delta x hoặc delta t chỉ ra sự biến đổi hoặc sự khác biệt.
  • - Delta ở địa lý là khu vực đất ở cửa sông, không phải thương hiệu.
  • - Δ/δ là chữ cái Hy Lạp dùng trong công thức.
  • - Dựa vào ngữ cảnh để chọn nghĩa đúng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người học thường nghĩ Delta luôn có hình tam giác, trong khi deltas ở sông thật sự đa dạng.
  • Delta chỉ là sự khác biệt số học, bỏ quên nghĩa địa lý.
  • Delta chỉ là chữ cái Hy Lạp và không dùng cho địa lý, khiến learner dễ nhầm.
  • Delta không phải động từ.
  • Delta cũng là tên thương hiệu khiến người học nhầm lẫn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học rằng delta bao gồm địa lý, khoa học toán và chữ cái Hy Lạp; ngữ cảnh quyết định nghĩa.

Mẹo Học

  • Tạo thẻ từ cho ba nghĩa với ví dụ về địa lý, toán học và chữ Hy Lạp.
  • Luyện phát âm DEL-tuh và ký hiệu Δ/δ trong công thức.
  • Dùng delta với các biến như x và t để diễn đạt thay đổi.
  • Đọc aloud văn bản địa lý hoặc khoa học để nghe ngữ cảnh.
  • Lập bảng so sánh các nghĩa và câu mẫu tương ứng.
  • Chú ý onderscheid delta địa lý và delta toán học trong ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'delta'?

A.A type of bird
B.A change or difference in a quantity
C.The fourth letter of the Greek alphabet
D.A video game character
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'delta' used in a sentence?

A.He enjoyed deltas while eating dinner.
B.The delta of the river is where the water becomes deeper.
C.She felt a delta of sadness when she left her hometown.
D.The teacher drew a delta in the corner of the chalkboard.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'delta'?

A.inscription
B.variation
C.song
D.bridge
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'delta'?

A.increase
B.same
C.peak
D.continue
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where understanding 'delta' is important?

A.After analyzing the temperature data, the scientist noted a delta indicating seasonal change.
B.He walked along the shore observing how water levels change.
C.Navigating through a river's mouth can be complex due to changing landforms.
D.The graph showed a clear line indicating consistent data.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Help at the Riverside Transport Hub

Public Transport

2026.05.08 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ