LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

meets - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

meets Ý nghĩa của Từ

  • gặp gỡ ai đó
  • được giới thiệu với ai đó
  • gặp phải cái gì đó
Illustration for this word

meets Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

meets Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /miːt/
Mỹ /miːt/
Tiết
meet

meets Từ nguyên của Từ

meet = meet (gốc) | tiếng Anh trung cổ (meten) từ tiếng Anh cổ (mētan). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người đi đường chạm mặt và bắt tay, một kết nối đầy biểu tượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bước tới, dang tay và giữ steady, sẵn sàng move để meet một người mới. Không khí gặp nhau khiến nhịp trò chuyện dần trở về tự nhiên. Tôi cảm thấy vừa hồi hộp vừa tò mò, và tôi điều chỉnh giọng nói cùng nhịp độ cho vừa vặn. Meet đơn giản này cho tôi thấy cách trò chuyện và duy trì kết nối trong đời thực.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Meet là một động từ tiếng Anh linh hoạt: gặp gỡ ai đó, làm quen với ai đó, và gặp phải điều gì đó. Gặp gỡ ai đó thường ở bối cảnh xã hội; làm quen với ai đó nhấn mạnh quá trình biết người ấy. Gặp phải điều gì đó diễn tả gặp gỡ tình huống hoặc vấn đề. Thông dụng: meet up with, meet with someone, meet someone for coffee. Người Việt học nên phân biệt gặp mặt lúc tình cờ và làm quen từ từ với người mới.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng meet để nói về gặp gỡ ai đó, làm quen hoặc gặp phải việc gì đó.
  • meet up with thường là cuộc gặp gỡ xã hội đã lên kế hoạch; meet with có thể là cuộc gặp formally.
  • Quá khứ là met.
  • Để giới thiệu, dùng meet someone hoặc be introduced to someone.
  • Ví dụ: meet a friend, meet a deadline, meet someone for coffee.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Gặp và xem là giống nhau
  • Gặp ai đó đồng nghĩa với làm quen ngay
  • Quá khứ là met

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, gặp gỡ và làm quen có ý nghĩa khác nhau. Người học thường dịch meet thành gặp, bỏ qua giai đoạn làm quen.

Mẹo Học

  • Luyện tập theo cặp: gặp bạn, gặp người lạ, hoàn thành hạn chót
  • Quá khứ là met, không phải meted
  • Phân biệt meet up with (gặp gỡ có kế hoạch) và meet with (cuộc họp formal)
  • Kết hợp với giới từ: meet at, meet with, meet for
  • Viết câu cho ba nghĩa
  • Ghi chú ngắn một ngày với ba nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'meets'?

A.To encounter someone or something
B.To say goodbye
C.To hide from someone
D.To ignore a situation
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correctly used sentence with 'meets':

A.She meets her friends every weekend.
B.The cat meets under the bed.
C.He meets the finish line before anyone else.
D.They meet to enjoy their dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'meets'?

A.encounters
B.bypasses
C.disregards
D.evades
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'meets'?

A.visits
B.approaches
C.escapes
D.convenes
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'meets' would be used?

A.She meets her coach for training every week.
B.He runs away from all his problems.
C.They chat on the phone every night.
D.The team gathers to discuss their project.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Walk and Greetings

Daily Greetings

2026.03.05 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Talk in Rain

Daily Greetings

2026.03.03 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Plan Tonight

Simple Phone Call

2026.01.19 · 0:25 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a Rental Flat and Lease Questions

Housing Rental

2026.05.12 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing a One‑Bed Flat on Elm Street

Housing Rental

2026.05.09 · 1:18 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Organizing a Volunteer Pop-up After Winter Renovation

Volunteering

2026.04.02 · 1:27 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ