meets - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
meet = meet (gốc) | tiếng Anh trung cổ (meten) từ tiếng Anh cổ (mētan). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người đi đường chạm mặt và bắt tay, một kết nối đầy biểu tượng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bước tới, dang tay và giữ steady, sẵn sàng move để meet một người mới. Không khí gặp nhau khiến nhịp trò chuyện dần trở về tự nhiên. Tôi cảm thấy vừa hồi hộp vừa tò mò, và tôi điều chỉnh giọng nói cùng nhịp độ cho vừa vặn. Meet đơn giản này cho tôi thấy cách trò chuyện và duy trì kết nối trong đời thực.
Meet là một động từ tiếng Anh linh hoạt: gặp gỡ ai đó, làm quen với ai đó, và gặp phải điều gì đó. Gặp gỡ ai đó thường ở bối cảnh xã hội; làm quen với ai đó nhấn mạnh quá trình biết người ấy. Gặp phải điều gì đó diễn tả gặp gỡ tình huống hoặc vấn đề. Thông dụng: meet up with, meet with someone, meet someone for coffee. Người Việt học nên phân biệt gặp mặt lúc tình cờ và làm quen từ từ với người mới.
Trong tiếng Việt, gặp gỡ và làm quen có ý nghĩa khác nhau. Người học thường dịch meet thành gặp, bỏ qua giai đoạn làm quen.
What is the definition of the word 'meets'?
Identify the correctly used sentence with 'meets':
Which word is most similar to 'meets'?
What is the opposite of 'meets'?
Can you think of a real-life context where the word 'meets' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật