LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách để đào sâu vốn từ tiếng Anh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

delve Ý nghĩa của Từ

  • đi sâu vào nghiên cứu
  • khai thác
  • học hỏi một cách sâu sắc
Illustration for this word

delve Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

delve Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɛlv/
Mỹ /dɛlv/
Tiết
delve

delve Từ nguyên của Từ

de- = xuống + leve = nâng (nâng xuống); Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình dung một thám tử đào sâu để khai thác bí mật, tượng trưng cho một cuộc điều tra sâu sắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Delve là một động từ có nghĩa là điều tra sâu, xem xét kỹ lưỡng một chủ đề hoặc nghiên cứu một vật gì đó một cách chuyên sâu. Nó được dùng chủ yếu để mô tả một khám phá kỹ lưỡng các chi tiết phức tạp hoặc ẩn giấu chứ không phải đọc lướt. Cụm từ delve into thường đi kèm với chủ đề, kho lưu trữ hoặc bí ẩn, báo hiệu sự nỗ lực kiên nhẫn để khám phá thông tin mới. nguồn gốc ngôn ngữ gợi hình ảnh một nhà điều tra đang đào bới để lật bật bí mật. Trong ngữ cảnh học thuật hoặc báo chí, delve mang sắc thái nghiêm túc và sâu sắc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng delve với chủ đề, hồ sơ hoặc bí ẩn để nói đến điều tra sâu.
  • - Đi kèm with into để nhấn mạnh sự khám phá kỹ lưỡng.
  • - Thường dùng trong văn bản trang trọng thay cho dig into.
  • - Không dùng cho việc đọc nhanh hoặc hời hợt.
  • - Lựa chọn theo độ phức tạp của chủ đề.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Delve chỉ có nghĩa là đào bới vật lý.
  • Delve là từ nói thông dụng, không phù hợp cho văn viết trang trọng.
  • Delve có thể không kèm theo into sau nó.
  • Delve chủ yếu cho các bí ẩn, không cho chủ đề hàng ngày.
  • Delve và dive có thể dùng thay thế ở nhiều ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt học delve có thể cảm thấy trang trọng; người học thường dùng đào sâu hoặc nghiên cứu kỹ lưỡng thay cho delve.

Mẹo Học

  • Học các collocations: delve into, delve deeply, archives.
  • Bắt đầu ở ngữ cảnh trang trọng, sau đó mở rộng sang ngữ cảnh thông dụng.
  • Kết hợp với into để chỉ hướng đi sâu vào vấn đề.
  • Đọc bài viết học thuật để xem cách dùng thực tế.
  • Phân biệt delve và dig into để tránh nhầm lẫn sắc thái.
  • Dùng từ đồng nghĩa (khảo sát, khám phá) để làm phong phú văn viết.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'delve' mean?

A.Sing
B.Cook
C.Explore
D.Sleep
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'delve' used correctly?

A.They delved into the mysterious cave.
B.She sang a beautiful song.
C.He cooked a delicious meal.
D.I fell asleep in the library.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'delve'?

A.Examine
B.Avoid
C.Forget
D.Rest
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'delve'?

A.Explore
B.Surface
C.Discover
D.Research
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'delve' in a real-life context?

A.Avoid trying anything new
B.Explore a new hobby deeply
C.Rest without any thoughts
D.Forget about learning

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Exploring Behavioral Economics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.04 · 1:31 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Exploring Botanical Art

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.01 · 1:49 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Exploring Extraterrestrial Linguistics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.17 · 1:44 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ