cách để đào sâu vốn từ tiếng Anh
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
de- = xuống + leve = nâng (nâng xuống); Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình dung một thám tử đào sâu để khai thác bí mật, tượng trưng cho một cuộc điều tra sâu sắc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDelve là một động từ có nghĩa là điều tra sâu, xem xét kỹ lưỡng một chủ đề hoặc nghiên cứu một vật gì đó một cách chuyên sâu. Nó được dùng chủ yếu để mô tả một khám phá kỹ lưỡng các chi tiết phức tạp hoặc ẩn giấu chứ không phải đọc lướt. Cụm từ delve into thường đi kèm với chủ đề, kho lưu trữ hoặc bí ẩn, báo hiệu sự nỗ lực kiên nhẫn để khám phá thông tin mới. nguồn gốc ngôn ngữ gợi hình ảnh một nhà điều tra đang đào bới để lật bật bí mật. Trong ngữ cảnh học thuật hoặc báo chí, delve mang sắc thái nghiêm túc và sâu sắc.
Tiếng Việt học delve có thể cảm thấy trang trọng; người học thường dùng đào sâu hoặc nghiên cứu kỹ lưỡng thay cho delve.
What does the word 'delve' mean?
In which of the following sentences is 'delve' used correctly?
Which word is a synonym of 'delve'?
What is the opposite of 'delve'?
How would you use 'delve' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật