LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

demagnetize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

demagnetize Ý nghĩa của Từ

  • loại bỏ tính từ tính của một vật thể
  • làm cho một vật không còn từ tính
Illustration for this word

demagnetize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

demagnetize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /diːˈmæɡ.nə.taɪz/
Mỹ /diˈmæɡ.nə.taɪz/
Tiết
demagnetize

demagnetize Từ nguyên của Từ

demagnetize = de- (loại bỏ) + magnetize (tạo ra từ tính). Xuất phát từ tiếng Latinh 'magnetis', liên quan đến tiếng Hy Lạp 'magnēs' (từ tính). Hãy tưởng tượng một nam châm mạnh mất đi sức mạnh, giống như một vật thể từng có sức hấp dẫn nhưng giờ đã mất đi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Demagnetize có nghĩa là loại bỏ tính từ tính của một vật thể hoặc làm cho nó trở nên vô từ tính. Trong vật lý, quá trình này có thể đạt được bằng cách nung vật liệu vượt quá nhiệt độ Curie, bằng cách đưa vào từ trường thay đổi hoặc làm cho các vùng từ bị xáo trộn cho đến khi từ tính còn lại biến mất dần. Trong thực tế, người ta dùng để khử từ một nam châm, một đĩa cứng, hoặc thiết bị đo đạc. Tiền tố de- có nghĩa là loại bỏ, magnetize có nghĩa là từ hóa. Nguồn gốc từ Hy Lạp và Latinh. Hiểu nguyên lý giúp phân biệt demagnetize với remagnetize.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng demagnetize với đối tượng trực tiếp. 2) Danh từ: demagnetization. 3) Cặp cố định: nam châm, từ hóa, từ trường thay đổi, nhiệt độ Curie. 4) Chính tả Mỹ: demagnetize; Anh có thể viết demagnetise. 5) Phân biệt demagnetize với xóa dữ liệu bằng degauss.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Khử từ không làm hỏng đối tượng, chỉ loại bỏ từ tính.
  • Có thể còn từ tính dư sau khi khử từ.
  • Khử từ khác với xóa dữ liệu; đôi khi cần degauss để xóa dữ liệu, không phải chỉ khử từ.
  • Nhiệt độ cao không phải lúc nào cũng khử từ; có lúc cần trường từ đổi chiều.
  • Khử từ và khử từ lại (remagnetize) không phải lúc nào cũng dùng được thay thế cho nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh về ngữ cảnh kỹ thuật và sự khác biệt giữa demagnetize, magnetize, remagnetize.

Mẹo Học

  • Thực hành với vật thật: nam châm, ốc vít, đĩa cứng.
  • Danh từ liên quan: demagnetization.
  • Chú ý chính tả khu vực: demagnetize vs demagnetise.
  • Các động từ liên quan: magnetize, remagnetize, degauss.
  • Ngữ cảnh vật lý: nhiệt độ Curie, từ trường thay đổi.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'demagnetize' mean?

A.To make something magnetic
B.To enhance the magnetism of an object
C.To remove the magnetic properties from something
D.To measure the strength of a magnet
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'demagnetize' in a sentence.

A.The technician will demagnetize the hard drive to make it run faster.
B.It is important to demagnetize old tapes to preserve their content.
C.I need to demagnetize this new car to improve its performance.
D.They decided to demagnetize the refrigerator to reduce energy consumption.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'demagnetize'?

A.Magnetize
B.Discharge
C.Neutralize
D.Enhance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'demagnetize'?

A.Repel
B.Attract
C.Restore
D.Negate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something might be demagnetized?

A.A technician is fixing a problem in the magnetic strip on a credit card.
B.The jewelry store owner is displaying their newest pieces on a stand.
C.A scientist needs to demagnetize a sample before running experiments on it.
D.They are testing the new magnets at a science fair.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ