LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fridge - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fridge Ý nghĩa của Từ

  • một thiết bị để giữ thức ăn và đồ uống lạnh
  • một thiết bị gia dụng làm lạnh và bảo quản đồ vật
  • một đơn vị lưu trữ cho hàng hóa dễ hỏng
Illustration for this word

fridge Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fridge Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /frɪdʒ/
Mỹ /frɪdʒ/
Tiết
fridge

fridge Từ nguyên của Từ

Có nguồn gốc từ từ 'refrigerator', từ tiếng Latin 'refrigerare' có nghĩa là làm mát. Hãy tưởng tượng một dòng chất làm lạnh màu xanh sáng chảy qua những cuộn dây, nhẹ nhàng làm lạnh mọi thứ bên trong để giữ cho chúng tươi ngon.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay nắm cửa tủ lạnh, đẩy nhẹ để mở, rồi kéo ra để đóng sau một vòng quay cổ tay. Gió lạnh từ máy làm lạnh phả lên mặt em khi em di chuyển vài chai để nhường chỗ cho sữa và thức ăn còn lại. Em điều chỉnh độ cao của các ngăn và đặt một hộp vào đúng chỗ, cảm thấy một sự kiểm soát yên tĩnh lan tỏa và mọi thứ trật tự. Khi đóng cửa, tiếng ủ lạnh trở lại nhịp điệu hàng ngày của em.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fridge là viết tắt phổ thông của refrigerator, thiết bị gia dụng phổ biến ở bếp để giữ thực phẩm và đồ uống lạnh. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường nói fridge hoặc chỉ nói lạnh, đặc biệt ở nhà. Nó thường có một khoang làm lạnh chính và đôi khi một ngăn đông nhỏ, duy trì nhiệt độ khoảng 2-5°C để ngăn thực phẩm hỏng. Trong văn bản trang trọng, dùng refrigerator. Hãy hình dung một dòng nước lạnh màu xanh đang tuần hoàn để giữ tất cả món ăn tươi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng fridge trong giao tiếp hàng ngày về lưu trữ thực phẩm; không phải thuật ngữ chuyên môn. Có thể kết hợp với fridge magnet hoặc cửa tủ lạnh trong các cụm từ thông dụng. Tránh nhầm với freezer. Trong văn bản formal, dùng refrigerator. Người Việt thường dùng tủ lạnh, hoặc frase lạnh ngắn gọn như fridge trong ngữ cảnh nói chuyện.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Fridge và tủ lạnh giống nhau?
  • Fridge là viết tắt của thuật ngữ kỹ thuật?
  • Cửa tủ lạnh luôn to và nặng?
  • Tủ lạnh nào cũng có máy làm đá?
  • Fridge chỉ dùng ở bếp?

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Fridge là từ thông dụng; học viên nên phân biệt với refrigerator trong văn bản trang trọng.

Mẹo Học

  • Luyện các cụm từ hàng ngày: cửa tủ lạnh, nam châm của tủ lạnh
  • Kết hợp với động từ: mở, đóng, lấy từ tủ lạnh
  • So sánh làm lạnh và làm đông
  • Dùng fridge và refrigerator trong ghi chú
  • Chú ý sự khác biệt khu vực (Mỹ vs Vương quốc Anh)
  • Hình dung một luồng làm lạnh màu xanh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'fridge'?

A.A device used to play music
B.A kitchen appliance for cooking
C.A machine that keeps food cold
D.A tool for gardening
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'fridge' correctly?

A.I put the milk in the fridge to keep it cold.
B.He cooked dinner in the fridge.
C.The cat slept on the fridge.
D.She watered the plants with the fridge.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'fridge'?

A.Freezer
B.Oven
C.Table
D.Desk
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fridge'?

A.Pantry
B.Stove
C.Microwave
D.Dishwasher
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely use the word 'fridge'?

A.At a bank
B.In a classroom
C.In a kitchen
D.In a grocery store

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping at the Supermarket

At the Supermarket

2026.01.12 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Taxi to Home

Taxi Ride

2025.10.05 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Airport Assistance: Seat, Medical Needs, and a Disturbance

Travel · Airport

2026.03.18 · 1:17 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Returns at the Corner Shop

Shopping & Refunds

2025.12.03 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ