fridge - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Có nguồn gốc từ từ 'refrigerator', từ tiếng Latin 'refrigerare' có nghĩa là làm mát. Hãy tưởng tượng một dòng chất làm lạnh màu xanh sáng chảy qua những cuộn dây, nhẹ nhàng làm lạnh mọi thứ bên trong để giữ cho chúng tươi ngon.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đưa tay nắm cửa tủ lạnh, đẩy nhẹ để mở, rồi kéo ra để đóng sau một vòng quay cổ tay. Gió lạnh từ máy làm lạnh phả lên mặt em khi em di chuyển vài chai để nhường chỗ cho sữa và thức ăn còn lại. Em điều chỉnh độ cao của các ngăn và đặt một hộp vào đúng chỗ, cảm thấy một sự kiểm soát yên tĩnh lan tỏa và mọi thứ trật tự. Khi đóng cửa, tiếng ủ lạnh trở lại nhịp điệu hàng ngày của em.
Fridge là viết tắt phổ thông của refrigerator, thiết bị gia dụng phổ biến ở bếp để giữ thực phẩm và đồ uống lạnh. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường nói fridge hoặc chỉ nói lạnh, đặc biệt ở nhà. Nó thường có một khoang làm lạnh chính và đôi khi một ngăn đông nhỏ, duy trì nhiệt độ khoảng 2-5°C để ngăn thực phẩm hỏng. Trong văn bản trang trọng, dùng refrigerator. Hãy hình dung một dòng nước lạnh màu xanh đang tuần hoàn để giữ tất cả món ăn tươi.
Fridge là từ thông dụng; học viên nên phân biệt với refrigerator trong văn bản trang trọng.
What is the meaning of the word 'fridge'?
Which sentence uses 'fridge' correctly?
Which word is a synonym of 'fridge'?
What is the opposite of 'fridge'?
In what real-life context would you most likely use the word 'fridge'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật