LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

demeanor - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

demeanor Ý nghĩa của Từ

  • cách một người cư xử với người khác
  • thái độ hoặc vẻ ngoài
  • cách một người thể hiện bản thân
Illustration for this word

demeanor Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

demeanor Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈmiːnə/
Mỹ /dɪˈminər/
Tiết
demeanor

demeanor Từ nguyên của Từ

de- = xuống, mean = dẫn dắt; Nguồn gốc: Latin → Tiếng Anh Trung Cổ → Tiếng Anh. Hãy hình dung ai đó 'dẫn dắt xuống' cảm xúc của họ qua hành động, thể hiện bản thân ra ngoài.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

demeanor là cách một người cư xử với người khác ở mức ngoại hình: cách đứng ngồi, nét mặt, giọng nói và thái độ chung trong từng hoàn cảnh. Nó thường ảnh hưởng đến ấn tượng đầu tiên của người khác về bạn trước khi bạn nói chuyện. Trong tiếng Anh, một demeanor điềm tĩnh, tự tin có thể tạo ấn tượng mạnh, trong khi một demeanor lạnh nhạt có thể khiến bạn trông khó gần. Người học thường nhầm lẫn demeanor với tâm trạng hoặc hành vi riêng lẻ; demeanor mô tả tổng thể hơn là một hành động đơn lẻ. Dùng demeanor để diễn đạt ấn tượng chung, không phải hành động riêng lẻ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Demeanor là ấn tượng bên ngoài mà một người tạo ra, không phải cảm xúc bên trong.
  • Nó bao gồm tư thế, nét mặt, giọng điệu và hành vi chung trong các tình huống khác nhau, không phải một hành động đơn lẻ.
  • Dùng tính từ như điềm tĩnh, tự tin hoặc nghiêm nghị để mô tả ấn tượng.
  • Thường bị nhầm với tâm trạng hoặc hành vi.
  • Demeanor dùng để mô tả ấn tượng tổng thể, không phải hành động riêng lẻ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó mô tả cảm xúc hoặc trạng thái tâm lý, không phải ấn tượng bên ngoài.
  • Nó mô tả một hành động đơn lẻ, không phải ấn tượng tổng thể.
  • Không phải lúc nào cũng tiêu cực hoặc formal; có thể trung lập hoặc tích cực.
  • Không phải trong mọi ngữ cảnh có thể thay thể với hành vi.
  • Nó liên quan đến ấn tượng tổng thể, không chỉ vẻ ngoài.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: demeanor là ấn tượng bên ngoài tổng thể, không phải trạng thái cảm xúc bên trong; người học thường nhầm với tâm trạng hoặc hành động đơn lẻ.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng demeanor mô tả ấn tượng bên ngoài tổng thể.
  • Kết hợp với từ như điềm tĩnh, tự tin để xác định tông.
  • Đừng nhầm với tâm trạng; tâm trạng là cảm xúc, demeanor là ngoại hình.
  • Phân biệt giữa hành vi và ấn tượng chung.
  • Luyện tập ở cả tình huống formal và informal để thấy xu hướng collocation.
  • Trong phỏng vấn, chú ý ấn tượng đầu tiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'demeanor'?

A.Agreeable
B.Behavior
C.Conclude
D.Delicate
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'demeanor' used correctly?

A.His demeanor of the situation was clear and concise.
B.He spent the afternoon demeaning at the beach.
C.She had a sunny demeanor that brightened everyone's day.
D.The flowers showed a cheerful demeanor in the spring.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'demeanor'?

A.Attitude
B.Growth
C.Distance
D.Careless
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'demeanor'?

A.Misbehave
B.Personality
C.Composure
D.Rude
Bước 5: Thành thạo

How would you describe someone's demeanor in a job interview?

A.Weak
B.Inattentive
C.Confident
D.Absent

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Stout Spirit of the Unforeseen Storm

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 3:24 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ