others - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) phân tích gốc: gốc other + hậu tố số nhiều -s; (b) nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ oþer, từ Proto-Germanic *antharaz, từ gốc PIE *ant-; (c) hình ảnh ghi nhớ: hãy hình dung hai cánh cửa, cửa này và cửa kia, mở ra một căn phòng khác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOthers là đại từ dùng để chỉ những người hoặc vật còn lại sau khi đã nói đến những người hoặc vật được nêu ở trên. Trong tiếng Anh, khác với other và the others, các bạn sẽ dùng others với danh từ số nhiều để chỉ phần còn lại. Có thể dùng rest hoặc các từ khác tùy ngữ cảnh. Ví dụ: một số sinh viên mang vở, những người khác quên mang của họ. Hoặc để chỉ những người ngoài một nhóm: một số đồng nghiệp tới muộn, những người khác rời đi sớm. Sử dụng others giúp câu nói trôi chảy và nhấn mạnh sự đối chiếu với phần đã nhắc tới.
Trong tiếng Việt, cách diễn đạt đơn giản có thể bị gợi ý sai sang tiếng Anh; cần chú ý danh từ đếm được và dạng số nhiều để dùng the others chính xác.
Which of the following words is most similar in meaning to 'others'?
How is the word 'others' used in a sentence?
What is the opposite of 'others'?
Can you think of a real-life situation where the word 'others' is commonly used?
Explain the importance of considering others in your daily interactions.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật