LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

others - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

others Ý nghĩa của Từ

  • phần còn lại của những người/đồ vật
  • những người khác/những thứ khác; lựa chọn khác
  • những người/đồ vật không được đề cập
Illustration for this word

others Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

others Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʌðəz/
Mỹ /ˈʌðərz/
Tiết
others

others Từ nguyên của Từ

(a) phân tích gốc: gốc other + hậu tố số nhiều -s; (b) nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ oþer, từ Proto-Germanic *antharaz, từ gốc PIE *ant-; (c) hình ảnh ghi nhớ: hãy hình dung hai cánh cửa, cửa này và cửa kia, mở ra một căn phòng khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Others là đại từ dùng để chỉ những người hoặc vật còn lại sau khi đã nói đến những người hoặc vật được nêu ở trên. Trong tiếng Anh, khác với other và the others, các bạn sẽ dùng others với danh từ số nhiều để chỉ phần còn lại. Có thể dùng rest hoặc các từ khác tùy ngữ cảnh. Ví dụ: một số sinh viên mang vở, những người khác quên mang của họ. Hoặc để chỉ những người ngoài một nhóm: một số đồng nghiệp tới muộn, những người khác rời đi sớm. Sử dụng others giúp câu nói trôi chảy và nhấn mạnh sự đối chiếu với phần đã nhắc tới.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý 1: other vs others; Gợi ý 2: rest vs những người khác; Gợi ý 3: others làm chủ ngữ; Gợi ý 4: sở hữu: ý kiến của những người khác; Gợi ý 5: tránh lặp từ; Gợi ý 6: luyện tập đa ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Others chỉ người.
  • Phải dùng mạo định trước khi nói tới others.
  • Others không thể làm chủ ngữ.
  • Sở hữu: the others' là bắt buộc trong một số câu.
  • other, others dễ bị nhầm lẫn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, cách diễn đạt đơn giản có thể bị gợi ý sai sang tiếng Anh; cần chú ý danh từ đếm được và dạng số nhiều để dùng the others chính xác.

Mẹo Học

  • Gợi ý 1: luyện tập khác nhau giữa other và others.
  • Gợi ý 2: dùng others làm chủ ngữ khi nói về những người khác.
  • Gợi ý 3: ghi nhớ dạng sở hữu (the others').
  • Gợi ý 4: phân biệt số ít/nhều khi dùng other/others.
  • Gợi ý 5: đọc và nghe ví dụ về nhóm và các tuỳ chọn.
  • Gợi ý 6: viết đoạn hội thoại ngắn so sánh các lựa chọn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which of the following words is most similar in meaning to 'others'?

A.Together
B.Alone
C.Different
D.Same
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'others' used in a sentence?

A.She is always selfish towards others.
B.They never care about others' feelings.
C.He likes to help others in need.
D.I only think about myself, never others.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the opposite of 'others'?

A.Everyone
B.No one
C.Them
D.Myself
Bước 4: Từ trái nghĩa

Can you think of a real-life situation where the word 'others' is commonly used?

A.Group project at school
B.Shopping for yourself
C.Watching a movie alone
D.Cooking for one
Bước 5: Thành thạo

Explain the importance of considering others in your daily interactions.

A.Others' opinions don't matter.
B.It helps build stronger relationships.
C.It's not necessary, focus on yourself.
D.Being selfish is the key to success.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help for an Outsider

Asking for Help

2026.04.27 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Supermarket News Talk

At the Supermarket

2026.02.27 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Town Culture Festival: Origins and Changes

Culture & Festivals

2026.04.14 · 1:27 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Algorithms as a Whip: Attention and Constraints on Social Media

Technology & Social Media

2026.03.26 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance for a Sailing Trip

Travel Insurance

2026.03.22 · 2:03 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ