LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

demise - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

demise Ý nghĩa của Từ

  • cuối cùng của một cái gì đó, đặc biệt là cuộc sống
  • cái chết của một người
  • sự ngừng hoặc thất bại của sự tồn tại
Illustration for this word

demise Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

demise Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈmaɪz/
Mỹ /dɪˈmaɪz/
Tiết
demise

demise Từ nguyên của Từ

de- = xuống/không còn + mise = đặt; Tiếng Latin 'mittere' nghĩa là 'gửi đi'. Hình ảnh sống động là như một ngọn nến từ từ tắt trong bóng tối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Demise là từ tiếng Anh trang trọng có nghĩa là sự kết thúc hoặc cái chết của một thứ gì đó. Nó có thể nói về cái chết của một người, sự sụp đổ của một công ty hoặc sự tuyệt diệt của một hệ thống hoặc truyền thống. Khác với từ death hoặc end, demise mang sắc thái trang nghiêm và đôi khi mang tính văn học, thường xuất hiện trong cáo phó, văn bản pháp lý hoặc bài viết về sự suy tàn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng demise trong văn viết trang trọng, không phải hội thoại hàng ngày.
  • - Luyện câu the demise of X để chỉ một kết thúc cuối cùng.
  • - Phân biệt death cho người và end cho sự kiện.
  • - Chú ý ngữ cảnh nghi lễ, obituary hoặc văn bản pháp lý.
  • - So sánh với các từ đồng nghĩa như kết thúc, suy tàn để cảm nhận sắc thái.
  • - Ghi chú các ví dụ về suy tàn của hệ thống/truyền thống.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Demise là từ trang trọng, có thể chỉ sự kết thúc hoặc cái chết của một thứ.
  • Không dùng cho thất bại tạm thời hoặc thông dụng.
  • Ngữ điệu trang nghiêm hoặc văn học thường thấy trong cáo phó hoặc văn bản pháp lý.
  • Khác với death khi nói về người và end khi nói về sự việc, demise nhấn mạnh tính cuối cùng.
  • Tránh nhầm lẫn với từ ngữ tương tự diễn đạt sự suy tàn không hoàn toàn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, demise là từ trang trọng chỉ sự kết thúc cuối cùng; dễ bị nhầm với death khi nói về người và với end cho sự kiện.

Mẹo Học

  • Đọc ví dụ ở văn bản trang trọng để cảm nhận ngữ điệu.
  • Luyện cụm the demise of X để nói về sự kết thúc.
  • Phân biệt demise với death (người) và end (sự kiện).
  • Tránh dùng trong đối thoại hằng ngày.
  • Nghe các mẫu obituary hoặc văn bản pháp lý để nắm giọng trang trọng.
  • Ghi chú các từ đồng nghĩa liên quan như kết thúc, suy tàn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'demise'?

A.Birth
B.Exile
C.Death
D.Rebirth
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'demise' used correctly?

A.The demise of the old building brought sadness to the town.
B.She celebrated the demise of her favorite book.
C.His demise at the train station caused confusion.
D.Demise is the beginning of something new.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym of 'demise'?

A.Birth
B.Rebirth
C.Decline
D.Surge
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what context would the word 'demise' be most likely used?

A.Referring to the end or death of something
B.Describing a joyful celebration
C.Talking about growth and development
D.Discussing a successful business deal
Bước 5: Thành thạo

Create a sentence using the word 'demise'.

A.His demise was unexpected and left everyone in shock.
B.I am looking forward to the demise of my favorite TV show.
C.The demise of the flowers marked the end of spring.
D.We celebrated the demise of the project with a party.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ