due - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Due có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'debere' (nợ) + hậu tố '-e', chỉ điều gì đó phải thanh toán. Nó đã trải qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hóa đơn xuất hiện trên bàn làm việc của bạn, nhắc nhở bạn về số tiền bạn nợ, giống như một đám mây nợ nhỏ trên đầu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên, tôi trượt một mảnh giấy nhớ trên bàn để đánh dấu ngày đáo hạn. Tôi bật nhắc nhở và thấy ngày ấy move tới gần hơn trên lịch. Nỗ lực tập trung làm tôi điều chỉnh kế hoạch và đặt từng nhiệm vụ vào đúng vị trí. Khi hoàn tất, cảm giác phải làm đúng được an ổn trong ngực, xứng đáng và sẵn sàng giao cho người nhận.
Due là một từ tiếng Anh rất linh hoạt với ba nghĩa chính. Tính từ của nó chỉ sự việc đã được lên kế hoạch hoặc sắp xảy ra, như ngày đáo hạn hoặc khoản thanh toán đến hạn. Danh từ chỉ thứ nợ phải trả hoặc điều được due. Trong các cụm như "due respect" nó thể hiện sự xứng đáng hoặc thích đáng. Người học thường nhầm lẫn due với because of hoặc nghĩ nó chỉ liên quan đến tiền. Hãy nhớ rằng due có thể mô tả thời gian, nghĩa vụ hoặc xứng đáng; và "due to" được dùng để giải thích nguyên nhân, tùy ngữ cảnh mà ngữ pháp có biến đổi.
Với người học tiếng Việt, due có thể gắn với thời gian, nghĩa vụ và xứng đáng; dễ nhầm lẫn với chỉ liên quan đến tiền hoặc dùng due to cho mọi nguyên nhân.
What is the meaning of the word 'due'?
In which of the following sentences is 'due' used correctly?
Which word is similar to 'due'?
What is the opposite of 'due'?
In what context might you hear the word 'due'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật