LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

democratic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

democratic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến chính phủ của nhân dân
  • hỗ trợ quyền và đại diện bình đẳng
  • thúc đẩy sự công bằng trong các quá trình chính trị
Illustration for this word

democratic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

democratic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌdɛm.əˈkræt.ɪk/
Mỹ /ˌdɛməˈkrætɪk/
Tiết
democratic

democratic Từ nguyên của Từ

de- = từ, mocrate = cai trị; latinh → hy lạp → tiếng anh. Hãy tưởng tượng một nhóm công dân cùng nhau đưa ra quyết định, mỗi tiếng nói đều được tính và tôn trọng, đại diện cho sự bình đẳng thực sự.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đẩy cửa một phòng họp đông người và lắng nghe những tiếng nói dậy lên. Các ý kiến di chuyển quanh căn phòng, thay đổi khi càng nhiều người lên tiếng. Đó là một nỗ lực có chủ đích, một trận đẩy kéo của quan điểm đòi phải điều chỉnh để đi đến một con đường chung. Khi quyết định được đưa ra và cho nhiều người hơn một tiếng nói, cảm giác về một không gian công bằng dần hình thành và có thể dùng được trong thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dân chủ là tính từ diễn tả hệ thống, quy trình hoặc giá trị nơi người dân tham gia và có tiếng nói trong quyết định. Nó đi kèm với bầu cử tự do, nhà nước pháp quyền và sự đại diện công bằng. Người học thường nhầm lẫn giữa từ dân chủ và danh từ democracy hoặc cho rằng nó đảm bảo bình đẳng tuyệt đối. Trong ngữ cảnh đúng, từ này mô tả đặc điểm của cơ chế hoặc chính phủ, không phải kết quả cuối cùng. Thường gặp các cụm từ hệ thống dân chủ, bầu cử dân chủ, giá trị dân chủ, cải cách dân chủ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Dùng làm tính từ cho hệ thống, quy trình hoặc giá trị. 2. Phân biệt với democracy (danh từ) và democrat (người). 3. Hay gặp: hệ thống dân chủ, quá trình dân chủ, giá trị dân chủ,改革 dân chủ. 4. Chính tả: democratic. 5. Ngữ cảnh: khuyến khích tham gia và công bằng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dân chủ không có nghĩa là tự do hoàn toàn trong mọi hoàn cảnh.
  • Dân chủ (democracy) và dân chủ (democratic) khác nhau ở dạng danh từ và tính từ.
  • Một nước có thể dân chủ dù bỏ phiếu imperfect.
  • Dân chủ nói đến quá trình và thể chế chứ không chỉ bầu không khí.
  • Có nhầm lẫn giữa từ ngữ dân chủ và tự do khi dùng trong ngữ cảnh phi chính trị.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn rằng dân chủ liên quan đến thể chế và quy trình, không chỉ tự do hay bình đẳng.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng dân chủ là tính từ, chứ không phải danh từ.
  • Phân biệt giữa dân chủ và democracy (danh từ).
  • Kết hợp với danh từ như hệ thống, quá trình, bầu cử, cải cách.
  • Cụm từ đi kèm phổ biến: hệ thống dân chủ, quá trình dân chủ, giá trị dân chủ.
  • Bầu cử thiếu hoàn hảo vẫn có thể được mô tả là dân chủ.
  • Luyện tập sự khác biệt: một nước dân chủ vs một nước có dân chủ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'democratic'?

A.Cruel and unfair
B.Careless and lazy
C.Fair and equal
D.Intelligent and creative
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'democratic' used in a sentence?

A.The dictator was very democratic in his rule.
B.The democratic process allows for people to vote for their leaders.
C.The teacher was very democratic in her grading.
D.The company's policies were not democratic and favored only a few employees.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'democratic'?

A.Benevolent
B.Autocratic
C.Oligarchic
D.Authoritarian
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'democratic'?

A.Totalitarian
B.Meritocratic
C.Plutocratic
D.Populist
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter the word 'democratic'?

A.During a debate about political systems
B.In a cooking class
C.At a car repair shop
D.While watching a comedy show

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ