LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

equality - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

equality Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái bình đẳng
  • tình huống mà tất cả mọi người có cùng quyền lợi
  • đẳng thức toán học (ví dụ: 2+2=4)
Illustration for this word

equality Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

equality Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈkwɒl.ɪ.ti/
Mỹ /ɪˈkwɔːl.ə.ti/
Tiết
equality

equality Từ nguyên của Từ

equal + -ity = trạng thái bình đẳng. Từ Latin 'aequalitas' → tiếng Pháp cổ 'equalité' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hai người đứng trên mảnh đất bình đẳng, chia sẻ những cơ hội như hai bên của một cái cân cân bằng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đặt hai cốc lên bàn và đẩy chúng cho đến khi mép của chúng thẳng hàng. Mình điều chỉnh khoảng cách giữa chúng, giữ áp lực như nhau và quan sát đường thẳng. Cảm giác đó ổn định, như một hệ thống nhỏ quay tròn mà vẫn cân bằng. Sự bình đẳng hiện ra không từ lời nói mà từ từng động tác để mọi thứ ở mức như nhau.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bình đẳng là trạng thái mọi người được đối xử như nhau về quyền lợi, cơ hội và sự tôn trọng pháp lý. Nó bao gồm cả sự công bằng trong cơ hội và sự công bằng trong kết quả, tùy ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, ta nói 'bình đẳng giới', 'bình đẳng trong cơ hội', và trong toán học là bình đẳng của hai biểu thức. Học viên thường hiểu nhầm rằng bình đẳng có nghĩa là ai cũng nhận được cùng một thứ, hoặc tin rằng kết quả phải giống nhau ở mọi trường hợp. Thực tế yêu cầu xóa bỏ rào cản và đảm bảo mọi người có thể tham gia bình đẳng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt bình đẳng cơ hội và kết quả
  • Dùng từ như bình đẳng trước pháp luật
  • Không nhầm lẫn bình đẳng với kết quả giống hệt nhau
  • Lưu ý ngữ cảnh pháp lý và xã hội
  • Luyện tập với ví dụ thực tế

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bình đẳng là mọi người nhận được cùng một thứ
  • Bình đẳng không có nghĩa kết quả giống hệt nhau
  • Công bằng và bình đẳng không phải là cùng một khái niệm
  • Luật tự động mang lại công lý hoàn hảo không phải lúc nào cũng đúng
  • Nhiều ngữ cảnh xã hội cần phân tích kỹ lưỡng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường phân biệt bình đẳng cơ hội và kết quả, nhưng dễ nhầm rằng bình đẳng luôn khiến kết quả giống hệt nhau.

Mẹo Học

  • Học các cố định từ vựng: bình đẳng trước pháp luật, cơ hội bình đẳng
  • So sánh: bình đẳng cơ hội vs bình đẳng kết quả
  • Luyện tập ký hiệu toán học
  • Đọc văn bản về quyền và công bằng
  • Sử dụng tình huống thực tế để thực hành
  • Nghe các cuộc tranh luận để nắm sắc thái

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'equality'?

A.Justice
B.Uniformity
C.Variety
D.Inequality
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'equality' correctly?

A.The lack of equality in opportunities frustrated him.
B.The class equality was evident in their diverse backgrounds.
C.She struggled with the inequality of the situation.
D.Despite the gender pay gap, he believed in equality for all.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'equality'?

A.Parity
B.Equity
C.Difference
D.Equality
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would 'equality' be a crucial concept?

A.Baking cookies
B.Judicial system
C.Sports competition
D.Shopping for clothes
Bước 5: Thành thạo

Reflect on why 'equality' is important in society.

A.Understanding each other
B.Promoting fairness
C.Encouraging diversity
D.Creating division

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ