LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dentures - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dentures Ý nghĩa của Từ

  • răng giả thay thế cho răng tự nhiên bị mất
  • chân răng có thể tháo rời
  • một bộ răng giả
Illustration for this word

dentures Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dentures Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɛn.tʃəz/
Mỹ /ˈdɛn.tʃɚz/
Tiết
dentures

dentures Từ nguyên của Từ

Từ 'dentures' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'dentier', có nghĩa là 'răng' (từ 'dent') với hậu tố '-ures' chỉ một tập hợp hoặc nhóm. Về mặt lịch sử, nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'dens' (răng) qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một bộ răng giả sáng bóng trong một chiếc cốc, sẵn sàng được đeo lại vào bữa tối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Răng giả là răng nhân tạo thay thế răng tự nhiên mất đi và có thể tháo lắp để làm sạch. Chúng có thể là răng giả toàn phần hoặc bán phần và giúp ăn nhai, nói chuyện và ngoại hình khuôn mặt. Răng giả hiện đại có thể tháo ra để vệ sinh và bảo dưỡng, và nhiều người thích nghi dần bằng thực hành. Chúng dựa vào lợi nướu hoặc được cố định bằng implant tùy loại, cần chăm sóc định kỳ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: răng giả có thể tháo lắp; làm sạch hàng ngày; cầm nắm cẩn thận; dùng bàn chải chuyên dụng cho răng giả; ngâm theo hướng dẫn; đến nha sĩ để điều chỉnh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Răng giả giống như implant
  • Vừa lắp đã vừa khít
  • Làm sạch răng giả giống như đánh răng thật
  • Răng giả cố định và không thể tháo ra
  • Thiết gắp ăn khớp ngay tức thì

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, nhấn mạnh sự tháo lắp và chăm sóc hàng ngày khác với trồng răng implant.

Mẹo Học

  • Luyện tập dạng số ít và số nhiều (răng giả vs một răng giả).
  • Kết hợp với từ liên quan: prothèse, tháo rời, implant.
  • Nghe nhịp điệu của âm tiết.
  • Liên kết chăm sóc hàng ngày với thói quen.
  • Ghi nhớ câu mẫu (răng giả phù hợp, cần điều chỉnh).
  • Dùng hình ảnh để ghi nhớ các loại.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'dentures'?

A.A kind of fabric used for clothing.
B.A type of fish commonly found in the ocean.
C.Artificial teeth that replace missing natural teeth.
D.A medical condition affecting the gums.
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following uses the word 'dentures' correctly?

A.She wore her dentures to the party and sang with joy.
B.The cat played with the dentures as if they were a toy.
C.The doctor advised her to clean her dentures daily.
D.He decided to sell his dentures on the internet.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dentures'?

A.Braces
B.Implants
C.Fillings
D.Crowns
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dentures'?

A.Artificial teeth
B.Natural teeth
C.Dental braces
D.Toothpaste
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving 'dentures'?

A.The elderly woman proudly showed off her dentures during lunch.
B.He visited the dentist because he had toothache.
C.After years of neglect, she finally invested in a new set of artificial teeth.
D.Her favorite meal was spaghetti with meatballs.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ