dentures - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'dentures' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'dentier', có nghĩa là 'răng' (từ 'dent') với hậu tố '-ures' chỉ một tập hợp hoặc nhóm. Về mặt lịch sử, nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'dens' (răng) qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một bộ răng giả sáng bóng trong một chiếc cốc, sẵn sàng được đeo lại vào bữa tối.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRăng giả là răng nhân tạo thay thế răng tự nhiên mất đi và có thể tháo lắp để làm sạch. Chúng có thể là răng giả toàn phần hoặc bán phần và giúp ăn nhai, nói chuyện và ngoại hình khuôn mặt. Răng giả hiện đại có thể tháo ra để vệ sinh và bảo dưỡng, và nhiều người thích nghi dần bằng thực hành. Chúng dựa vào lợi nướu hoặc được cố định bằng implant tùy loại, cần chăm sóc định kỳ.
Đối với người Việt học tiếng Anh, nhấn mạnh sự tháo lắp và chăm sóc hàng ngày khác với trồng răng implant.
What is the meaning of 'dentures'?
Which of the following uses the word 'dentures' correctly?
Which word is most similar to 'dentures'?
What is the opposite of 'dentures'?
Can you give an example of a real-life scenario involving 'dentures'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật