LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dependable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dependable Ý nghĩa của Từ

  • đáng tin cậy
  • có thể dựa vào
  • có thể tin tưởng
Illustration for this word

dependable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dependable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈpɛndəbl/
Mỹ /dɪˈpɛndəbl/
Tiết
dependable

dependable Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'depend' (từ tiếng Latin 'pendere', 'de-' + 'pendere' có nghĩa là 'treo xuống') + '-able'. Nguồn gốc lịch sử: Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cầu vững chắc và đáng tin cậy, giống như một sợi dây treo chắc chắn từ một cấu trúc vững chắc, tượng trưng cho sự tin cậy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dependable có nghĩa đáng tin cậy, có thể dựa vào. Một người đáng tin cậy luôn giữ lời hứa, đến đúng giờ và cung cấp sự hỗ trợ ổn định; một vật đáng tin cậy hoạt động bền bỉ và ít gặp sự cố. Khác với mất tin tưởng hay bất nhất, dependable nhấn mạnh tính nhất quán và khả năng dự đoán. Nguồn gốc từ tiếng Latinh dependere (phụ thuộc) + -able. Hình ảnh ghi nhớ là một cây cầu dây chắc chắn chịu được bão lớn, tượng trưng cho sự đáng tin cậy dưới áp lực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy dùng dependable để mô tả những người hoặc vật thể thể hiện sự tin cậy kiên định theo thời gian.
  • Tránh nhầm với dependent hoặc dependence.
  • Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, nhấn mạnh tính đáng tin cậy.
  • Kết hợp với từ đồng nghĩa như reliable, trustworthy hoặc steadfast để phân biệt sắc thái.
  • Hình ảnh cây cầu vững chắc sẽ giúp ghi nhớ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dependable không đồng nghĩa với hoàn hảo; nó nhấn mạnh tính tin cậy liên tục theo thời gian.
  • Có thể bị nhầm với dependent; dependable liên quan đến độ tin cậy, còn dependent là phụ thuộc.
  • Có thể dùng cho người và các vật dụng hoặc hệ thống.
  • Không có nghĩa là không có sai sót; chỉ là ổn định và dự đoán được.
  • Không nên dùng cho kết quả không chắc chắn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh nên phân biệt đáng tin cậy với phụ thuộc; dependable nhấn mạnh sự nhất quán, không phải phụ thuộc.

Mẹo Học

  • Luyện tập mô tả người và vật đáng tin cậy với dependable.
  • So sánh với reliable và trustworthy để phân biệt sắc thái.
  • Sử dụng trong các hoàn cảnh formal và informal để đa dạng ngữ điệu.
  • Gắn với hình ảnh cây cầu vững chắc để nhớ ý nghĩa.
  • Tạo ví dụ về đồng nghiệp đáng tin hoặc thiết bị đáng tin.
  • Viết một đoạn ngắn mô tả tình huống đáng tin cậy.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'dependable' mean?

A.Difficult and challenging
B.Unreliable and uncertain
C.Reliable and trustworthy
D.Complicated and hard
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'dependable' in a sentence.

A.You can always count on him; he is very dependable.
B.She has a dependable car that often breaks down.
C.The weather was dependable, changing every hour.
D.Her dependable attitude made her friends distant.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dependable'?

A.Reliable
B.Untrustworthy
C.Erratic
D.Uncertain
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'dependable'?

A.Unreliable
B.Reliable
C.Trustworthy
D.Consistent
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone or something is dependable?

A.She often arrives late and forgets appointments.
B.His consistent performance makes him a go-to person in emergencies.
C.The machinery sometimes malfunctions surprisingly.
D.She is always distracted during important tasks.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ