LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hiểu nghĩa của sự phụ thuộc

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dependence Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái phụ thuộc vào ai đó hoặc cái gì đó
  • một điều kiện cần sự hỗ trợ hoặc trợ giúp
  • một trạng thái tâm lý mà một cá nhân phụ thuộc vào một chất hoặc hành vi
Illustration for this word

dependence Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dependence Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈpɛndəns/
Mỹ /dɪˈpɛndəns/
Tiết
dependance

dependence Từ nguyên của Từ

de- = từ dưới lên, pend = treo (từ tiếng Latin pendere); Nguồn gốc: Latin > Pháp cổ > Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ treo trên xích đu, phụ thuộc vào nó để vui vẻ, điều này tượng trưng cho sự phụ thuộc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên vô-lăng, đẩy nhẹ và xe bắt đầu move. Đường phố đổi thay, cơ thể tôi tự động shift và điều chỉnh nhịp thở. Tôi nhận ra mình dựa vào những thói quen quen thuộc để được yên tâm và cố giữ nhịp điệu đó, keep nó. Cảm giác dependence dần hình thành trong lòng như một bản đồ dẫn đường cho những quyết định của tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dependence là trạng thái dựa vào ai đó hoặc một cái gì đó để nhận được sự hỗ trợ, được nuôi dưỡng hoặc tài nguyên. Nó có thể là phụ thuộc hàng ngày, nhu cầu tài chính hoặc các mẫu tâm lý như nghiện chất hoặc nghiện hành vi. Thuật ngữ này được dùng trong các bối cảnh xã hội, y tế và công việc, và người học cần phân biệt giữa dependence và addiction với các ngữ cảnh khác như reliance hoặc dependency.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dependence là danh từ; không phải động từ.
  • - Phân biệt phụ thuộc vào chất (addiction) và phụ thuộc nói chung.
  • - dependent là tính từ; depend là động từ.
  • - Cụm từ thường gặp: phụ thuộc vào người khác, phụ thuộc tài chính.
  • - Ngược lại là độc lập.
  • - Chú ý giới từ theo từng ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dependence luôn có nghĩa là nghiện.
  • Phụ thuộc có nghĩa là không thể tự làm được gì.
  • Dependence chỉ nói đến chất gây nghiện, không phải con người hay vật.
  • Dependence luôn tiêu cực.
  • Nhầm lẫn giữa depend và rely.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, dependence thường là sự phụ thuộc chung hoặc phụ thuộc kinh tế; dễ nhầm với addiction. Cần phân biệt depend và dependent, và dùng prepositions phù hợp.

Mẹo Học

  • Dependence là danh từ; dùng dependent làm tính từ.
  • Phân biệt dependence với addiction khi nói về chất gây nghiện.
  • Khó khăn phổ biến: dùng các collocations như dependence on others.
  • Nên dùng reliance cho sự dựa dẫm trung tính.
  • Independence là từ trái nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'dependence'?

A.State of being alone
B.Strong dislike
C.Reliance on someone or something
D.Continuous movement
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'dependence' used correctly?

A.Their mutual dependence hindered their progress.
B.He had a fear of dependence on others.
C.She enjoyed her independence and self-sufficiency.
D.The bird showed freedom and dependence at the same time.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'dependence'?

A.Autonomy
B.Compatibility
C.Sympathy
D.Security
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life scenario might 'dependence' be a significant factor?

A.Teamwork in a project
B.Solving a math problem individually
C.Running a marathon alone
D.Cooking a meal for oneself
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where 'dependence' can be positive.

A.Discuss
B.Reflect
C.Think
D.Answer

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ