LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

deposit - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

deposit Ý nghĩa của Từ

  • Một khoản tiền được gửi vào tài khoản ngân hàng.
  • Một khoản thanh toán hoặc bảo đảm để đặt cược vào một cái gì đó.
  • Đặt xuống hoặc giao phó cái gì đó cho ai đó.
Illustration for this word

deposit Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

deposit Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈpɒzɪt/
Mỹ /dɪˈpɑːzɪt/
Tiết
deposit

deposit Từ nguyên của Từ

deposit = de- (xuống) + posit (đặt). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng việc đặt một vật quý giá một cách an toàn vào két ngân hàng, tượng trưng cho sự tin tưởng và an toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ở quầy, tôi nắm giấy tờ và đẩy vài tờ tiền về mép mẫu đơn. Tôi điều chỉnh số tiền trên phiếu, nín thở một chút trong khi nhân viên ghi số tiền vào tài khoản. Màn hình sáng lên, số dư thay đổi, và tôi thở nhẹ, cảm thấy an tâm hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, deposit có thể là tiền gửi hoặc tiền đặt cọc; tiền gửi là tiền vào tài khoản; tiền đặt cọc là để bảo đảm; động từ là gửi, đặt cọc, trao cho.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ôn lại ba ý nghĩa: tiền gửi ngân hàng, tiền đặt cọc và gửi/ủy thác (động từ).
  • Học các collocations thông dụng: gửi tiền, trả đặt cọc, đặt đồ vào đâu đó.
  • Chú ý giới từ (deposit into; deposit on).
  • So sánh với từ tương đương trong tiếng mẹ đẻ.
  • Sử dụng ví dụ thực tế (ngân hàng, cho thuê).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Những hiểu lầm phổ biến: deposit không chỉ là tiền gửi mà còn đặt cọc.
  • Khó phân biệt tiền gửi và tiền đặt cọc.
  • Sai lẫn giữa 'deposit' và 'deposito'.
  • Khi nói 'deposit on/into', cần ngữ cảnh.
  • Quên chú ý giới từ khi dùng with deposit.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Anh: deposit có ba nghĩa chính là tiền gửi ngân hàng, tiền đặt cọc và gửi/nhờ托托; ngữ cảnh quyết định.

Mẹo Học

  • Ôn lại ba ý nghĩa: tiền gửi ngân hàng, tiền đặt cọc và gửi/nhờ托托; ngữ cảnh quyết định.
  • Học các collocations thông dụng: gửi tiền, trả đặt cọc, đặt đồ vào đâu đó.
  • Chú ý giới từ (deposit into; deposit on).
  • So sánh với từ tương đương trong tiếng mẹ đẻ.
  • Sử dụng ví dụ thực tế (ngân hàng, cho thuê).
  • Luyện tập với bài tập ngắn để chọn đúng nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'deposit'?

A.Put down
B.Save
C.Withdraw
D.Buy
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence where 'deposit' is used correctly:

A.He decided to deposit his car in the garage.
B.The deposit of snow melted quickly.
C.She made a deposit at the library.
D.I want to deposit a new outfit for the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'deposit'?

A.Transfer
B.Withdrawal
C.Purchase
D.Acquire
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'deposit'?

A.Save
B.Withdraw
C.Collect
D.Invest
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving a 'deposit'?

A.Mary put money into her bank account.
B.John borrowed a book from the library.
C.Sam sold his old car online.
D.Emma went for a walk in the park.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a Rental Flat and Lease Questions

Housing Rental

2026.05.12 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing and Lease Details for Elm Street Flat

Housing Rental

2026.04.26 · 1:44 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Opening an Account and a Document Problem

Banking Basics

2026.04.18 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ