rent - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc 'rent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'rendere' = trở lại, phát triển qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng chia một tài sản và quay lại mỗi tháng để trả phí sử dụng—một khoản thanh toán định kỳ. Khái niệm này liên quan đến việc cho thuê không gian như quay lại một khu vực có thể sử dụng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đẩy ghế tránh ra và hít một hơi sâu, rồi đặt nhắc nhở trên điện thoại. Bảng kế hoạch di chuyển trên màn hình (move), tôi phải điều chỉnh (adjust) chi tiêu cho tháng này. Khi thanh toán, tôi nắm chắc biên lai và cảm nhận căn nhà như vẫn thuộc về mình nếu tôi tiếp tục trả tiền. Rent trở thành nhịp điệu giữa cần có một chỗ ở và phải trả cho nó.
Rent là một từ tiếng Anh đa nghĩa có thể được hiểu là thanh toán để sử dụng một thứ gì đó hoặc cho thuê tài sản cho người khác. Động từ 'to rent' thường gặp trong các cụm như 'rent a car' hoặc 'rent an apartment', còn danh từ 'the rent' chỉ tiền thuê. Từ này xuất hiện trong hợp đồng cho thuê và các cuộc trò chuyện hàng ngày về nhà ở, xe cộ và thiết bị. Nét đặc trưng là nhấn mạnh tính chu kỳ thanh toán cho chủ sở hữu.
Trong tiếng Anh, rent có hai nghĩa: thanh toán và cho thuê. Người học thường nhầm lẫn hoặc so sánh rent với lease. Hãy dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
In which sentence is 'rent' used correctly?
Which word is an opposite of 'rent'?
In what real-life situation would you need to pay rent?
Can you think of a time when you had to pay rent?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật