derange - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: de- (đảo ngược) + range (sắp xếp). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'derangere' → Pháp cổ 'deranger' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người đang cố sắp xếp đồ trên kệ nhưng vô tình đánh đổ tất cả, tạo ra sự hỗn loạn thay vì trật tự.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDerange là một động từ đa dụng có nghĩa là làm xáo trộn trật tự hoặc cách sắp xếp của một thứ gì đó, làm gián đoạn chức năng bình thường hoặc làm cho ai đó bị bất hợp lý. Nó có thể áp dụng cho các vật thể cụ thể như lịch trình, danh sách hoặc máy móc, như derange lịch trình hay derange quy trình. Nó cũng đi kèm với trạng thái tinh thần, khi deranged mô tả ai đó có vẻ mất cân bằng tâm lý. Trong văn viết cẩn thận, tránh hiểu nhầm với bệnh tâm thần; ý nghĩa hỗn loạn mạnh mẽ cho thấy cần khôi phục trật tự. Nguồn gốc từ de- (ngược) + range (sắp xếp); hình ảnh nhớ là khi bạn cố sắp xếp mọi thứ và chúng bị xáo trộn.
Trong tiếng Việt, derange gợi ý sự xáo trộn mạnh khiến trật tự bị đảo lộn, thường dùng cho kế hoạch hoặc hệ thống; khi nói về trạng thái tâm lý phải cẩn thận để không nhầm với thuật ngữ y khoa.
What is the meaning of the word 'derange'?
Which sentence uses 'derange' correctly?
Which word is most similar to 'derange'?
What is the opposite of 'derange'?
Can you think of a real-life context where someone might be deranged?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật