LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

derivatives - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

derivatives Ý nghĩa của Từ

  • một cái gì đó được phát sinh từ nguồn khác
  • trong toán học, một đại lượng đại diện cho tỷ lệ thay đổi
  • trong tài chính, một công cụ tài chính có giá trị dựa trên một tài sản cơ sở.
Illustration for this word

derivatives Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

derivatives Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈrɪv.ɪ.tɪv/
Mỹ /dɪˈrɪv.ɪ.t̬ɪv/
Tiết
derivative

derivatives Từ nguyên của Từ

Phái sinh: de- (xuống, xa) + rivare (chảy), từ tiếng Latin derivare. Về mặt lịch sử, từ Latin đến tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con sông chảy ra xa nguồn của nó, minh họa cách một phái sinh chảy từ một khái niệm gốc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Derivative có ba nghĩa chính trong tiếng Anh. Thứ nhất, toán học, derivative là đạo hàm, đo lường tỉ lệ biến đổi tức thì của một hàm theo biến khác, ví dụ dy/dx. Thứ hai, tài chính, một công cụ phái sinh có giá trị phụ thuộc vào diễn biến của một tài sản cơ sở, như quyền lựa chọn, hợp đồng tương lai hoặc hoán đổi. Thứ ba, nguồn gốc từ tiếng Latinh derivare có nghĩa là 'dịch chuyển từ nguồn', cho thấy một cái gì đó phát sinh từ ý tưởng gốc. Người học nên phân biệt ba ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Trong toán học, đạo hàm là tốc độ biến đổi tức thì, không phải giá trị cuối cùng.
  • - Trong tài chính, công cụ phái sinh phụ thuộc vào biến động của tài sản cơ sở.
  • - Cốt truyện và ký hiệu cho biết nghĩa.
  • - Đừng nhầm giữa đạo hàm và derivation/derive.
  • - Làm quen với dy/dx và các ký hiệu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đạo hàm không phải là giá trị cuối cùng, mà là tốc độ biến đổi.
  • Phái sinh tài chính chỉ có quyền chọn; hợp đồng tương lai và hoán đổi cũng là phái sinh.
  • Mọi hàm số đều có thể vi phân tại mọi điểm.
  • Đạo hàm và derivation/derive là cùng một khái niệm trong mọi ngữ cảnh.
  • Có thể tính đạo hàm mà không biết hàm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học cần phân biệt đạo hàm (toán học) và phái sinh (tài chính); ngữ cảnh và ký hiệu giúp phân biệt.

Mẹo Học

  • Ôn lại dy/dx và cách nhận biết ngữ cảnh toán học/ tài chính.
  • Luyện phân biệt ba nghĩa bằng câu ví dụ.
  • Phân biệt đạo hàm, derivation và derivat.
  • Dùng ví dụ thực tế cho mỗi ngữ cảnh.
  • Tạo câu của riêng bạn cho từng ngữ cảnh.
  • Đọc thẳng thắn và lặp lại để ghi nhớ ký hiệu.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ