LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa của chế độ chuyên quyền

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

despotism Ý nghĩa của Từ

  • một hình thức chính phủ mà một người có quyền lực tuyệt đối
  • thế lực độc tài hoặc cai trị áp bức
  • kiểm soát độc tài đối với một nơi hoặc con người
Illustration for this word

despotism Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

despotism Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɛspətɪz(ə)m/
Mỹ /ˈdɛspətɪzəm/
Tiết
despotism

despotism Từ nguyên của Từ

chuyên chế = despot + -ism; bắt nguồn từ tiếng Latin 'despotus' → tiếng Hy Lạp 'despotes' có nghĩa là 'chủ'; hình dung một vị vua quyền lực ngồi trên ngai vàng, ra lệnh với quyền lực tuyệt đối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chế độ chuyên chế (despotism) là một hình thức chính phủ trong đó một người duy trì quyền lực tuyệt đối, thường được hỗ trợ bằng sự sợ hãi và sự áp đặt, và thiếu các cơ chế kiểm soát. Trong lịch sử, nó thường ám chỉ những người cai trị không bị ràng buộc bởi pháp luật; trong ngữ cảnh hiện đại, nó cũng có thể ám chỉ bất kỳ chế độ nào mà quyền lực tập trung, độc đoán và đàn áp đối lập. Người học cần lưu ý despotism không chỉ là sự cai trị hà khắc mà còn là sự tập trung quyền lực và đàn áp quan điểm trái chiều một cách có hệ thống. Từ này thường xuất hiện trong văn bản học thuật, phân tích lịch sử và bình luận chính trị, và thường đối lập với dân chủ và pháp quyền.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Despotism mô tả quyền lực tập trung ở một người. 2) Phân biệt với bạo chúa bằng cách xem có ràng buộc pháp lý/kiểm soát hay không. 3) Dùng trong ngữ cảnh trang trọng (học thuật, phân tích lịch sử). 4) Có thể đi kèm với từ như 'chủ quyền', 'siêu quyền lực'. 5) Tránh dùng như lời khen trong ngôn ngữ đời thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Despotism là sự thống trị bởi một người là như nhau.
  • Despotism chỉ xảy ra ở các nhà nước cổ đại.
  • Despotism chỉ là sự cai trị nghiêm khắc, không phải một hình thức chính phủ.
  • Despotism là thuật ngữ trung lập, không mang ý định đánh giá.
  • Despotism có thể tồn tại mà không có tống tiền hay sợ hãi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, despotism thường bị hiểu nhầm là chỉ là cai trị nghiêm ngặt; cần nhấn mạnh quyền lực tập trung và thiếu kiểm soát pháp lý.

Mẹo Học

  • So sánh despotism, tyranny và autocracy để nhận biết sắc thái.
  • Sử dụng các collocations như 'despotism of the ruler', 'under despotism'.
  • Ngữ cảnh formal (lịch sử, khoa học chính trị).
  • Phân biệt despotism với từ despot khi nói về một người.
  • Dùng ví dụ lịch sử để phân biệt các thời kỳ và khu vực.
  • Giữ ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh lạm dụng quyền lực.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'despotism'?

A.Government
B.Freedom
C.Tyrannical rule
D.Harmony
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'despotism' correctly?

A.The despotism of kindness led to a peaceful resolution.
B.His despotism in the classroom earned him the admiration of his students.
C.The despotism of flowers blooming in the garden was mesmerizing.
D.Despotism is the key to a democratic society.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'despotism'?

A.Democracy
B.Autocracy
C.Republic
D.Chaos
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'despotism'?

A.Justice
B.Anarchy
C.Equality
D.Peace
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'despotism'?

A.A company fostering creativity by avoiding despotism in the workplace.
B.A peaceful negotiation between two countries avoiding despotism.
C.A teacher using despotism to maintain order in the classroom.
D.A community project demonstrating the positive effects of despotism.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ