LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unfair - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unfair Ý nghĩa của Từ

  • không công bằng hoặc không hợp lý
  • gây bất lợi cho một bên
  • có thiên kiến hoặc định kiến
Illustration for this word

unfair Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unfair Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈfeə/
Mỹ /ʌnˈfɛr/
Tiết
unfair

unfair Từ nguyên của Từ

un- = không + fair = công bằng; Nguồn gốc: Tiếng Anh cổ → Tiếng Anh trung cổ → Tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một cái cân mà một bên bị ngả xuống, tượng trưng cho sự thiếu công bằng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm tay điều khiển, di chuyển cần joystick và đẩy ghế lại một chút để gần hơn. Điểm số dường như đổi, các quyết định có vẻ nghiêng về một bên, tôi điều chỉnh tư thế. Tôi nín thở, không công bằng như thể lẫn trong không khí, ngực tôi càng thêm nặng. Về sau, cảm giác này thúc đẩy tôi thay đổi phản ứng và thiết lập nguyên tắc của riêng mình để thi đấu công bằng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unfair là tính từ mô tả điều gì đó không công bằng hoặc không hợp lý, và cũng có thể chỉ một quy định hoặc quyết định làm mất lợi cho một bên. Trong tiếng Việt, ta dùng unfair khi có thành kiến, thiên vị hoặc áp dụng quy tắc không đồng bộ. Ví dụ, một trận đấu có quyết định của trọng tài thiên vị, hay một bài kiểm tra bị chấm điểm không công bằng do yếu tố ngoài khả năng. Tông điệu có thể từ nhẹ nhàng đến gay gắt tùy ngữ cảnh. Lưu ý unfair không phải lúc nào cũng ám chỉ đạo đức xấu; nó chủ yếu nhấn mạnh sự thiếu công bằng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Không nhầm unfair với immoral; dùng để mô tả thành kiến hoặc đối xử không công bằng
  • Thường đi kèm danh từ như đối xử, quy tắc hoặc quyết định
  • Dùng 'unfair to' để cho biết ai bị thiệt thòi
  • Giọng điệu tùy ngữ cảnh (khiếu nại nhẹ đến phẫn nộ)
  • So sánh với fair/justice để thấy mức độ công bằng
  • Ngữ cảnh điển hình: thể thao, bài kiểm tra, quyết định nơi làm việc

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Unfair có nghĩa là hoàn toàn trái với đạo đức
  • Unfair chỉ áp dụng cho pháp luật và tòa án
  • Nếu một thing là unfair, đó luôn là gian lận có chủ ý
  • Unfair giống như hành vi thô lỗ
  • Unfair rất hiếm; hầu hết mọi việc đều công bằng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Việt về cách dùng unfair và sắc thái ý nghĩa.

Mẹo Học

  • Nhận diện unfair mô tả công bằng chứ không phải đạo đức
  • Kết hợp unfair với các danh từ như đối xử, quy tắc hoặc quyết định
  • Dùng 'unfair to' để cho biết ai bị bất lợi
  • Phân biệt unfair và unjust trong các ngữ cảnh trang trọng
  • Học các collocations thông dụng: unfair advantage, unfair treatment
  • Luyện nhận diện sự bất công trong thể thao, thi cử và nơi làm việc

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'unfair'?

A.Unjust
B.Equal
C.Just
D.Clever
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'unfair' correctly?

A.The teacher gave an unfair grade to the student.
B.He always plays fair with everyone.
C.She won the game due to unfair advantage.
D.The weather was unfair for the outdoor event.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'unfair'?

A.Just
B.Fair
C.Honest
D.Partial
Bước 4: Từ trái nghĩa

How does the concept of 'unfair' apply in a work environment?

A.Providing equal opportunities for all employees
B.Favoring one employee over others for promotions
C.Following company policies and procedures consistently
D.Encouraging teamwork and collaboration among colleagues
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where 'unfair' treatment was observed?

A.Family game night with biased rules
B.Sharing toys equally among siblings
C.Fair competition in a sports event
D.Equal distribution of resources in a charity organization

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Thoughts on Class and Community

Opinion & Ideas

2026.03.02 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Guide and Visitor Discuss a Controversial Exhibition

Art & Museums

2026.01.16 · 1:30 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Preview of Youth in an Emergency

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.12 · 3:28 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ