LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường trong tiếng Việt

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

destructive Ý nghĩa của Từ

  • gây ra thiệt hại lớn
  • dẫn đến sự phá hủy
  • có hại cho sức khỏe
Illustration for this word

destructive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

destructive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈstrʌktɪv/
Mỹ /dɪˈstrʌktɪv/
Tiết
destructive

destructive Từ nguyên của Từ

de- = loại bỏ + struct = xây dựng. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một tòa nhà bị phá hủy, mô tả hành động hủy diệt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên hàng khối và di chuyển một khối. Một chuyển động nhỏ khiến cả dãy khối rung lên, và tôi siết chặt để quyết định cách điều chỉnh. Cả dãy khối lung lay, nỗ lực giữ thăng bằng tăng lên. Khoảnh khắc ấy cho tôi thấy ngay cả một hành động đơn giản cũng có thể mang tính phá hủy nếu không cẩn trọng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Destructive dùng để mô tả điều gì đó gây thiệt hại lớn hoặc phá hủy, với hậu quả lâu dài hoặc nguy hiểm. Nó có thể áp dụng cho các lực tự nhiên, như bão tàn phá, hoặc cho hành vi gây hại cho con người, tài sản hoặc phúc lợi. Nó mang sắc thái mạnh hơn và nhấn mạnh tính phá hủy, khác với damaging. Thường đi kèm với danh từ như ảnh hưởng, hành vi, hoặc sức mạnh. Không dùng cho hư hại nhẹ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Destructive ám chỉ thiệt hại lớn hoặc phá hủy; không dùng cho hư hại nhỏ.
  • Thường đi kèm với các danh từ như ảnh hưởng, sức mạnh hoặc hành vi.
  • Hãy mô tả rõ ràng đối tượng bị phá hủy (hệ sinh thái, cơ sở hạ tầng, tinh thần).
  • Ngữ điệu trang trọng, nghiêm trọng; hàm ý hậu quả nghiêm trọng.
  • Hạn chế dùng cho hư hại tạm thời hoặc nhẹ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Destructive chỉ ràng buộc cho hư hại vật lý, không phải ảnh hưởng tâm lý.
  • Miêu tả hư hại tạm thời, không lâu dài.
  • Destructive có thể bị hiểu như damaging.
  • Có sự cho rằng ý định là bắt buộc.
  • Có thể mô tả quá trình hoặc hệ thống phá hủy.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Destructive diễn đạt thiệt hại nghiêm trọng; người học thường dùng nó cho hư hại nhẹ hoặc tạm thời thay vì chỉ các hư hại nghiêm trọng.

Mẹo Học

  • So sánh destructive và damaging để nhận biết cường độ
  • Tập với collocation như ảnh hưởng, sức mạnh hoặc hành vi
  • Dùng với đối tượng cụ thể (hệ sinh thái, cơ sở hạ tầng)
  • Luyện tập trong bối cảnh thiên tai hoặc hành vi có hại
  • Chú ý giọng điệu phù hợp ngữ cảnh
  • So sánh với từ đồng nghĩa như có hại, tàn phá khi phù hợp

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'destructive'?

A.Harmful
B.Helpful
C.Joyful
D.Peaceful
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'destructive' correctly?

A.The hurricane caused destructive damage to the city.
B.She planted flowers in the garden.
C.He gave a destructive speech at the event.
D.They organized a peaceful protest.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'destructive'?

A.Damaging
B.Beneficial
C.Negative
D.Constructive
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what situation would 'destructive' be used?

A.A tsunami destroying houses along the coast.
B.A student studying for an exam.
C.A firefighter rescuing a cat from a tree.
D.A chef preparing a delicious meal.
Bước 5: Thành thạo

Provide a real-life context where 'destructive' would be appropriate.

A.Planning a birthday party for a loved one.
B.Praising a kind gesture from a friend.
C.Discussing the impact of deforestation on the environment.
D.Decorating a room with colorful paintings.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions after the storm

Asking for Directions

2026.02.01 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Nationalism in Academia: A Professor's Complex Journey

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 3:19 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ