LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dexterity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dexterity Ý nghĩa của Từ

  • khả năng thực hiện công việc, đặc biệt là bằng tay
  • kỹ năng hoặc sự nhanh nhẹn trong suy nghĩ
  • dễ dàng sử dụng tay hoặc cơ thể
Illustration for this word

dexterity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dexterity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɛkˈstɛr.ɪ.ti/
Mỹ /dɛkˈstɪr.ɪ.ti/
Tiết
dexterity

dexterity Từ nguyên của Từ

Gốc: 'dexter' (có nghĩa là 'phải' hoặc 'khéo léo') + hậu tố: '-ity'. Nguồn gốc: từ tiếng Latin 'dexter' → tiếng Pháp cổ 'dextérité' → tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một họa sĩ khéo léo điều khiển cây cọ của mình với độ chính xác đáng kinh ngạc, thể hiện cả kỹ năng tay nghề và sự nhanh nhạy trong tư duy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dexterity là khả năng thực hiện các nhiệm vụ với kỹ năng và độ chính xác, đặc biệt khi dùng bàn tay, ngón tay hoặc kiểm soát vận động tinh. Nó cũng thể hiện sự nhanh nhạy về mặt tinh thần và sự linh hoạt khi giải quyết vấn đề. Dexterity khác với sức mạnh hay sức bền, tập trung vào độ chính xác, phối hợp và sự dễ dàng trong việc sử dụng công cụ, nhạc cụ, đồ thủ công hoặc các quy trình phức tạp. Thường gặp trong các cụm từ như manual dexterity, dexterity của ngón tay hoặc dexterity tinh thần. Nguồn gốc từ dexter (ben phải, khéo léo) và hậu tố -ity. Hãy hình dung một họa sĩ điều khiển cọ vẽ với độ chính xác cao.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với tính từ như tuyệt vời, đáng chú ý hoặc xuất sắc
  • Kết hợp với bộ phận cơ thể: bàn tay, ngón tay hoặc ngón cái (dexterity thủ công)
  • Không phải cùng nghĩa với sức mạnh thể chất hay sức bền
  • Các collocations phổ biến: dexterity thủ công, dexterity của ngón tay, dexterity tinh thần
  • Có thể mô tả cả sự nhanh nhạy về tinh thần lẫn kỹ năng vật lý

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dexterity chỉ liên quan đến sức mạnh tay.
  • Dexterity là bẩm sinh, luôn dễ dàng.
  • Tốc độ không có nghĩa là dexterity.
  • Dexterity không áp dụng cho nhiệm vụ tinh thần.
  • Dexterity và sự nhanh nhẹn không phải là cùng một khái niệm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, dexterity được hiểu là sự khéo léo bàn tay và sự nhanh nhạy của trí óc. Người học thường cho rằng nó chỉ là sức mạnh cơ bắp hoặc hành vi nhanh mà quên đi khía cạnh tư duy. Cần chú ý các cụm từ như dexterity tay, dexterity mental để không nhầm lẫn với sự linh hoạt nói chung.

Mẹo Học

  • Học các kết hợp phổ biến: dexterity thủ công, dexterity của ngón tay, thao tác công cụ
  • Kết nối dexterity với bàn tay và trí não
  • Luyện tập các nhiệm vụ nhỏ, chính xác để nâng cao kỹ năng
  • Phân biệt với sự nhanh nhẹn tổng quát, chú ý ngữ cảnh điều khiển tinh
  • Đọc và nghe các ngữ cảnh khác nhau (thủ công, phẫu thuật, âm nhạc)
  • Dùng hình ảnh gợi nhớ: bàn tay phải gắn với sự chính xác

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'dexterity'?

A.A form of exercise focused on strength.
B.The skill in performing tasks, especially with the hands.
C.The state of being clumsy and awkward.
D.An emotion that reflects happiness.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'dexterity' correctly?

A.His dexterity in speaking impressed the audience.
B.The artist's dexterity was evident in his paint strokes.
C.She showed great dexterity while juggling the balls.
D.He lacked dexterity when trying to bake a cake.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dexterity'?

A.Clumsiness
B.Strength
C.Agility
D.Speed
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dexterity'?

A.Precision
B.Awkwardness
C.Skillfulness
D.Coordination
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'dexterity' is important?

A.A surgeon must have skills to perform delicate operations.
B.She struggled to tie her shoes during gym class.
C.His drawings are always messy and unplanned.
D.Baking requires a lot of strength.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ