dexterity - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'dexter' (có nghĩa là 'phải' hoặc 'khéo léo') + hậu tố: '-ity'. Nguồn gốc: từ tiếng Latin 'dexter' → tiếng Pháp cổ 'dextérité' → tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một họa sĩ khéo léo điều khiển cây cọ của mình với độ chính xác đáng kinh ngạc, thể hiện cả kỹ năng tay nghề và sự nhanh nhạy trong tư duy.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDexterity là khả năng thực hiện các nhiệm vụ với kỹ năng và độ chính xác, đặc biệt khi dùng bàn tay, ngón tay hoặc kiểm soát vận động tinh. Nó cũng thể hiện sự nhanh nhạy về mặt tinh thần và sự linh hoạt khi giải quyết vấn đề. Dexterity khác với sức mạnh hay sức bền, tập trung vào độ chính xác, phối hợp và sự dễ dàng trong việc sử dụng công cụ, nhạc cụ, đồ thủ công hoặc các quy trình phức tạp. Thường gặp trong các cụm từ như manual dexterity, dexterity của ngón tay hoặc dexterity tinh thần. Nguồn gốc từ dexter (ben phải, khéo léo) và hậu tố -ity. Hãy hình dung một họa sĩ điều khiển cọ vẽ với độ chính xác cao.
Trong tiếng Việt, dexterity được hiểu là sự khéo léo bàn tay và sự nhanh nhạy của trí óc. Người học thường cho rằng nó chỉ là sức mạnh cơ bắp hoặc hành vi nhanh mà quên đi khía cạnh tư duy. Cần chú ý các cụm từ như dexterity tay, dexterity mental để không nhầm lẫn với sự linh hoạt nói chung.
What is the meaning of 'dexterity'?
Which sentence uses 'dexterity' correctly?
Which word is most similar to 'dexterity'?
What is the opposite of 'dexterity'?
Can you think of a real-life context where 'dexterity' is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật