amazing - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: amaze = làm ngạc nhiên + -ingly = theo cách. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh trung cổ 'amazing' có nguồn gốc từ 'ngạc nhiên' từ tiếng Pháp cổ 'esmaier'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người ngạc nhiên đến mức không nói nên lời, hàm họ mở ra khi chứng kiến một sự việc đáng kinh ngạc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi kéo rèm, từ từ mở ra. Ánh sáng tràn vào, không khí có vẻ chuyển động. Sự thay đổi nhỏ dần trở nên amazing, mắt tôi thích nghi với ánh sáng. Tôi mang cảm giác này vào cuộc sống hàng ngày, điều chỉnh phản ứng khi đối mặt với điều bất ngờ.
Amazing là tính từ diễn đạt điều gì đó quá ấn tượng hoặc đáng ngạc nhiên đến mức gợn sóng ngưỡng mộ. Nó bắt nguồn từ từ amaze với hậu tố -ing và có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ esmaier. Trong tiếng Anh hàng ngày, nó được dùng để miêu tả người, màn trình diễn hoặc trải nghiệm phi thường. Trạng từ tương ứng thường là amazingly; dùng amazing làm trạng từ thường không đúng chuẩn formal. Hãy hình dung một khoảnh khắc chứng kiến điều gì đó đáng kinh ngạc và bạn thốt lên “amazing”.
amazing là lời khen mạnh cho điều gì đó đáng kinh ngạc; người học thường dùng quá mức hoặc coi nó như một từ tăng cường tổng quát. Trong tiếng Anh, trạng từ mức độ thường là amazingly hoặc extremely; amazing chủ yếu mô tả danh từ.
Which sentence uses 'amazing' correctly?
Which word is most similar to 'amazing'?
What is the opposite of 'amazing'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'amazing'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật