LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa của chẩn đoán trong y tế

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

diagnosis Ý nghĩa của Từ

  • sự xác định một căn bệnh hoặc tình trạng
  • phân tích tình huống
  • đánh giá hoặc kết luận về một điều gì đó
Illustration for this word

diagnosis Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

diagnosis Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /daɪəgˈnəʊsɪs/
Mỹ /daɪəɡˈnoʊsɪs/
Tiết
diagnosis

diagnosis Từ nguyên của Từ

dia- = qua + gnosis = kiến thức. Nguồn gốc Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bác sĩ phân tích triệu chứng của bệnh nhân để có kiến thức về sức khỏe của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình cúi người về phía bàn, đặt quyển sổ xuống và hít thở sâu. Những manh mối trôi nổi giữa giấy với hình ảnh, mình move ánh mắt để ghép chúng lại với nhau, cảm thấy sự tập trung căng lên. Mình điều chỉnh tư thế, đặt những manh mối quan trọng ở phía trước và giữ nhịp suy nghĩ. Khi các chi tiết khớp lại với nhau, một sự chắc chắn âm thầm xuất hiện và mình dùng nó để định hướng các bước tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chẩn đoán là hành động xác định một bệnh hoặc trạng thái dựa trên triệu chứng, tiền sử bệnh, khám sức khỏe và kết quả xét nghiệm. Nó cũng có thể chỉ ra việc phân tích một tình huống để rút ra kết luận. Trong y học, chẩn đoán chỉ rõ bệnh; trong đời sống hàng ngày hoặc công việc, người ta cũng nói đến chẩn đoán một vấn đề hoặc xu hướng. Từ xuất xứ từ tiếng Hy Lạp dia (qua) và gnosis (kiến thức), nhấn mạnh kiến thức thu được qua quan sát và phân tích cẩn thận. Hiểu chẩn đoán giúp bạn nói chuyện với bác sĩ và diễn đạt quyết định với sự rõ ràng hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • to diagnose|một chẩn đoán|làm chẩn đoán|chẩn đoán vs tiên lượng|chẩn đoán (số nhiều)|sử dụng ngoài y tế

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chẩn đoán giống với tiên lượng.
  • Một chẩn đoán luôn chắc chắn 100%.
  • Chẩn đoán chỉ áp dụng trong y tế.
  • Chẩn đoán quyết định điều trị ngay lập tức.
  • Một chẩn đoán không thể bị thay đổi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Dành cho người Việt: trong tiếng Anh, diagnosis vừa có nghĩa y tế vừa là phân tích tình huống; tiếng Việt phân biệt rõ giữa chẩn đoán y tế và đánh giá tình huống. Người học dễ nhầm lẫn giữa hai khái niệm.

Mẹo Học

  • Học động từ 'to diagnose' và các collocations.
  • Sử dụng 'a diagnosis of' cho bệnh và cho vấn đề.
  • Danh từ số nhiều là diagnoses.
  • Phân biệt diagnosis và prognosis.
  • Thực hành cấu trúc cố định: make a diagnosis, reach a diagnosis, issue a diagnosis.
  • Đọc các báo cáo y tế để thấy cách dùng thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'diagnosis'?

A.The identification of a disease
B.A prediction
C.A medical procedure
D.A surgical intervention
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'diagnosis' used correctly?

A.She made a diagnosis to buy a new car.
B.He diagnosed the problem by repairing the car.
C.The diagnosis of the weather was challenging due to the changing conditions.
D.After conducting various tests, the doctor provided a diagnosis for the patient.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'diagnosis'?

A.Treatment
B.Prognosis
C.Prescription
D.Symptom
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'diagnosis'?

A.Intervention
B.Misdiagnosis
C.Healthy
D.Remedy
Bước 5: Thành thạo

In which scenario would you expect to hear the word 'diagnosis'?

A.During a cooking competition
B.At a car race
C.While shopping for clothes
D.At a medical check-up

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance Questions about Medical Tests and Devices

Travel Insurance

2026.03.09 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Words That Surprise You

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.26 · 5:37 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ