LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

got - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

got Ý nghĩa của Từ

  • để lấy hoặc nhận được cái gì đó
  • đến một nơi
  • trở thành hoặc đạt được điều gì đó
Illustration for this word

got Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

got Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡɛt/
Mỹ /ɡɛt/
Tiết
get

got Từ nguyên của Từ

get = 'lấy' (nguồn gốc không rõ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'geten', có thể từ tiếng Bắc Âu cổ 'geta'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung ai đó giơ tay ra để nhận quà.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi giơ tay ra đẩy cửa và bước vào hành lang. Tôi điều chỉnh tư thế, đi từng bước về phía quầy lễ tân. Dồn lực làm vai tôi hơi căng, nhưng tôi vẫn điều chỉnh nhịp bước và tiếp tục tiến lên. Khi chạm được thứ mình cần và nắm lấy nó, tôi cảm thấy mình đã có được nó—một thành quả nhỏ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Get là một động từ tiếng Anh rất linh hoạt, bao gồm ba nghĩa chính: đạt được cái gì đó, đến nơi nào đó, và trở thành hoặc đạt được trạng thái. Trong tiếng Việt, get thường xuất hiện trong nhiều cụm động từ (get up, get along, get over) với sắc thái khác nhau tùy ngữ cảnh. Người học dễ nhầm với obtain, arrive hoặc become ở những tình huống trang trọng. Giao tiếp hàng ngày dùng get rất phổ biến và linh hoạt. Hình ảnh nhớ: giơ tay nhận quà giúp liên kết với ý nghĩa đạt được.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Get thường informal hơn obtain; trong văn bản formal nên dùng obtain.
  • Ba nghĩa chính: đạt được, đến được, trở thành.
  • Học các collocations với get như get up, get along, get over và sắc thái của chúng.
  • Khi nói về địa điểm, dùng get to chứ không chỉ get.
  • Tránh dùng get cho quà trong ngữ cảnh trang trọng; dùng receive/obtain khi phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Get không phải lúc nào cũng có nghĩa nhận được; nó còn có thể có nghĩa đến được hoặc trở nên.
  • Đến được một nơi và đến được nơi đó không hoàn toàn giống nhau; get to nhấn mạnh sự đến nơi.
  • Get + tính từ để chỉ sự biến đổi trạng thái (get tired, get better).
  • Các động từ ghép với get có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh.
  • Trong văn viết trang trọng, nên dùng receive/obtain cho quà thay vì get.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, get rất phổ biến nhưng có thể nghe mơ hồ trong văn viết trang trọng. Nên liên kết các nghĩa ba cùng luyện tập phrasal verbs riêng.

Mẹo Học

  • Tạo một mini-dictionary cho get theo từng nghĩa.
  • Luyện 6 phrasal verbs với get và sắc thái nghĩa.
  • Liệt kê từ đồng nghĩa cho từng nghĩa.
  • Dùng get trong nói hàng ngày, viết trang trọng dùng từ khác.
  • Ghi âm và so sánh với người bản xứ.
  • Phân biệt get to với đến nơi tùy ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'got'?

A.Received or acquired
B.Made a mistake
C.Stayed in place
D.Ran away
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'got' in a sentence.

A.They got delicious for dinner.
B.He got higher than the tree.
C.She got a new job last week.
D.I would got to the store.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'got'?

A.Gained
B.Lost
C.Ignored
D.Left
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'got'?

A.Kept
B.Gave
C.Held
D.Took
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might say they 'got' something?

A.She was handed an award for her achievements.
B.I love how he got a lot of gifts.
C.They talked about their plans for the weekend.
D.He waited for the bus every morning.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Talk About a Wedding

Daily Greetings

2026.05.11 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call about a Fruit and Bread

Simple Phone Call

2026.04.13 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Taxi to Main Street

Taxi Ride

2026.04.07 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at City Airport

Travel · Airport

2026.05.14 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about a Community Project

Parenting & Education

2026.05.13 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Help at the Riverside Transport Hub

Public Transport

2026.05.08 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ