differential - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
differential: 'differ-' = khác nhau + '-ential' = liên quan đến. Nguồn gốc: Latin 'differentialis' → Pháp cổ 'differentiel' → Tiếng Anh 'differential'. Hình ảnh ghi nhớ: Tưởng tượng một cái cân đang cân bằng sự khác biệt giữa hai bên, quyết định chúng liên quan như thế nào.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, differential vừa là tính từ liên quan đến sự khác biệt hoặc sự thay đổi, vừa là danh từ chỉ khái niệm vi phân hoặc sự khác biệt vô cùng nhỏ trong toán học. Trong ngôn ngữ hàng ngày, differential có thể chỉ ra điều gì làm hai thứ khác nhau. Trong giải tích, vi phân (dx, dy) đo sự biến đổi nhỏ của một đại lượng khi đầu vào thay đổi. Trong kỹ thuật và khoa học, nó cũng xuất hiện trong các cụm từ như mức giá khác biệt hoặc đặc tính khác biệt giữa hai tùy chọn.
Giải thích cho người Việt: differential vừa là sắc thái vừa là biến đổi vô cùng nhỏ trong toán học. Người học thường nhầm với difference hoặc cho rằng dx là đạo hàm đầy đủ.
What is the meaning of 'differential'?
In which sentence is 'differential' used correctly?
Which word is a synonym of 'differential'?
Which word is an opposite of 'differential'?
How is 'differential' used in real-life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật