LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

chiến lược tiếp thị số cho người mới bắt đầu

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

digital Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến ngón tay hoặc chữ số
  • được diễn đạt trong hoặc đặc trưng bởi việc sử dụng công nghệ máy tính
  • liên quan đến dữ liệu được thể hiện dưới dạng nhị phân
Illustration for this word

digital Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

digital Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɪdʒ.ɪ.təl/
Mỹ /ˈdɪdʒ.ɪ.t̬əl/
Tiết
digital

digital Từ nguyên của Từ

digitus = ngón tay + -al = liên quan đến. Từ tiếng Latin 'digitus' có nghĩa là ngón tay → tiếng Pháp cổ 'digital' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn dùng ngón tay để chạm vào các thiết bị kỹ thuật số như một tương tác hiện đại với công nghệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt ngón tay lên bàn phím và nhấn nhẹ, màn hình bắt đầu phản hồi. Tôi điều chỉnh tư thế, di chuyển cổ tay nhẹ nhàng, con trỏ trôi đi. Mọi thứ mang cảm giác kỹ thuật số, ánh sáng và mã lóe lên, dữ liệu nhị phân hiện ra trước mắt. Tôi giữ tập trung, để hành động trôi chảy, mỗi động tác được set.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Kỹ thuật số nói đến những thứ liên quan đến ngón tay (digits) hoặc dùng công nghệ máy tính và dữ liệu được biểu diễn bằng nhị phân. Trong tiếng Anh hiện đại, digital chủ yếu mô tả thiết bị, tín hiệu và nội dung được lưu trữ hoặc xử lý bằng công nghệ số. Nó khác với analog ở chỗ thông tin số được biểu diễn bằng các giá trị rời rạc (0 và 1), giúp xử lý và truyền tải dễ dàng. Từ digital còn được dùng cho nội dung số như máy ảnh số, quyền riêng tư số, dữ liệu số.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng digital để nói về công nghệ và dữ liệu được xử lý bằng máy tính.
  • Nhớ đến ý nghĩa nhị phân (0 và 1).
  • Phân biệt digital và analog khi nói về tín hiệu hoặc phương tiện.
  • Kết hợp digital với các danh từ phổ biến: máy ảnh kỹ thuật số, dữ liệu số, quyền riêng tư số.
  • Tránh hiểu digital chỉ là liên quan tới ngón tay khi không có ngữ cảnh lịch sử.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Kỹ thuật số chỉ là ngón tay
  • Kỹ thuật số luôn có nghĩa là trực tuyến
  • Kỹ thuật số chỉ là dữ liệu nhị phân
  • Kỹ thuật số là đối lập của analog
  • Tất cả thông tin số đều dễ tiếp cận

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng digital có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh (nguồn gốc từ ngón tay, ngữ cảnh công nghệ/trực tuyến, và dữ liệu nhị phân). Người học thường nhầm nguồn gốc ngón tay với cách dùng công nghệ hiện đại; nhấn mạnh collocation và sự so sánh với analog.

Mẹo Học

  • Học ba ngữ nghĩa của digital (nguồn từ ngón tay, dùng công nghệ/trực tuyến, dữ liệu nhị phân).
  • Ghi nhớ các collocation phổ biến: máy ảnh kỹ thuật số, định dạng số, quyền riêng tư số.
  • Phân biệt số và analog ở tín hiệu và phương tiện.
  • Khi nói về dữ liệu, dùng digital hoặc nhị phân cho rõ ràng.
  • Luyện tập với ví dụ trên nhiều thiết bị và định dạng.
  • Kiểm tra từ điển khu vực về các nghĩa này.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'digital'?

A.Related to traditional methods
B.Involving electronic signals
C.Relating to fingers
D.Similar to analog
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'digital' correctly?

A.The food at the restaurant was very digital.
B.I prefer reading books in a digital format.
C.She wrote a digital letter to her friend.
D.The painting was created using digital paint.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'digital'?

A.Physical
B.Mechanical
C.Analog
D.Traditional
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'digital'?

A.Analog
B.Natural
C.Manual
D.Conventional
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the term 'digital' is commonly used?

A.Using a smartphone to send messages
B.Writing a letter with a pen
C.Watching a movie in a theater
D.Cooking a meal from scratch

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising Trends and Consumer Response

Advertising & Consumerism

2026.04.30 · 2:07 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
When Criticism Goes Too Far

Opinion & Ideas

2026.02.15 · 1:17 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Applying and Touring a Coastal University

University Application

2026.01.27 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ