chiến lược tiếp thị số cho người mới bắt đầu
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
digitus = ngón tay + -al = liên quan đến. Từ tiếng Latin 'digitus' có nghĩa là ngón tay → tiếng Pháp cổ 'digital' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn dùng ngón tay để chạm vào các thiết bị kỹ thuật số như một tương tác hiện đại với công nghệ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt ngón tay lên bàn phím và nhấn nhẹ, màn hình bắt đầu phản hồi. Tôi điều chỉnh tư thế, di chuyển cổ tay nhẹ nhàng, con trỏ trôi đi. Mọi thứ mang cảm giác kỹ thuật số, ánh sáng và mã lóe lên, dữ liệu nhị phân hiện ra trước mắt. Tôi giữ tập trung, để hành động trôi chảy, mỗi động tác được set.
Kỹ thuật số nói đến những thứ liên quan đến ngón tay (digits) hoặc dùng công nghệ máy tính và dữ liệu được biểu diễn bằng nhị phân. Trong tiếng Anh hiện đại, digital chủ yếu mô tả thiết bị, tín hiệu và nội dung được lưu trữ hoặc xử lý bằng công nghệ số. Nó khác với analog ở chỗ thông tin số được biểu diễn bằng các giá trị rời rạc (0 và 1), giúp xử lý và truyền tải dễ dàng. Từ digital còn được dùng cho nội dung số như máy ảnh số, quyền riêng tư số, dữ liệu số.
Giải thích cho người Việt rằng digital có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh (nguồn gốc từ ngón tay, ngữ cảnh công nghệ/trực tuyến, và dữ liệu nhị phân). Người học thường nhầm nguồn gốc ngón tay với cách dùng công nghệ hiện đại; nhấn mạnh collocation và sự so sánh với analog.
What is the meaning of the word 'digital'?
Which sentence uses the word 'digital' correctly?
Which word is most similar to 'digital'?
What is the opposite of 'digital'?
Can you think of a real-life context where the term 'digital' is commonly used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật