LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

time - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

time Ý nghĩa của Từ

  • một khoảng thời gian đo được khi một hành động xảy ra
  • một điểm cụ thể trong thời gian
  • sự tiến triển vô hạn và liên tục của sự tồn tại
Illustration for this word

time Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

time Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /taɪm/
Mỹ /taɪm/
Tiết
time

time Từ nguyên của Từ

R корень: 'tem-', có nghĩa là 'cắt', phản ánh việc chia nhỏ thời gian thành các phần có thể đo lường. Nguồn gốc: tiếng Latin 'tempus' → tiếng Pháp cổ 'temps' → tiếng Anh 'time'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng cắt một chiếc bánh thành từng miếng, mỗi miếng đại diện cho một khoảnh khắc khác nhau trong cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nhấn nút đồng hồ và kim giờ move trước mắt. Em xoay vòng núm, sự tập trung của em co lại khi phút trôi qua. Em nín thở một nhịp rồi điều chỉnh nhịp độ, để thời khắc dẫn đường cho bước chân. Nhịp thời gian cho em thấy cách hành động ngay bây giờ và giúp duy trì nhịp đi của mọi việc.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thời gian là cách chúng ta đo lường và sắp xếp những gì diễn ra. Trong tiếng Anh, time có thể chỉ một khoảng thời gian hay một thời điểm cụ thể, như 'a period of study' hay 'at 3 PM'. Nó cũng mô tả dòng chảy của sự tồn tại và các deadline. Văn hóa khác nhau có cách nhìn về thời gian khác nhau: một số xem thời gian như nguồn tài nguyên quý báu cần quản lý, một số khác coi trọng quá trình và trải nghiệm hiện tại. Người học thường gặp khó khăn khi phân biệt time và during, hay chọn giới từ phù hợp. Thời gian vừa trừu tượng vừa thực tế, vì vậy luyện tập dạng động từ và đơn vị thời gian là cần thiết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Time có thể chỉ một khoảng thời gian hoặc một thời điểm cụ thể.
  • Dùng during cho các sự kiện diễn ra trong một khoảng thời gian; dùng in cho các khoảng thời gian dài hơn.
  • Các cụm từ phổ biến: spend time, waste time, run out of time, on time, in time.
  • Chú ý giới từ: on time, in time, at giờ.
  • Time cũng đi kèm với các động từ như bắt đầu, kết thúc, trôi qua.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Time chỉ liên quan đến đồng hồ và lịch trình
  • Time và thời tiết dễ bị nhầm lẫn
  • Time không phải là một thời lượng
  • Times (tần suất) vs Time (thời lượng) bị nhầm lẫn
  • Giới từ sai (on time vs in time)

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt thường nhầm giữa thời lượng và thời điểm cụ thể, chú ý phân biệt during, in và at tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Tạo bản đồ thời gian với khoảng thời gian và thời điểm cụ thể trong câu ví dụ
  • Luyện tập giới từ on time, in time và at time với giờ giấc
  • Cụm từ thường gặp: spend time, waste time, run out of time, on time, in time
  • Kết hợp time với ngày và thời gian để nhận ra mẫu
  • Ghi nhớ time for, time of, in time, on time, within time
  • So sánh quan niệm thời gian giữa các nền văn hóa và ghi chú khác biệt

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'time'?

A.A measure of speed
B.A moment of happiness
C.The indefinite continued progress of existence
D.A unit of distance
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses the word 'time' correctly?

A.He fixed the car in a time manner.
B.She enjoys spending time with her dog.
C.Time always flies when you're bored.
D.Let's go to the park and have a good time.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'time'?

A.Duration
B.Happiness
C.Scarcity
D.Distance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'time'?

A.Speed
B.Pause
C.Space
D.Motion
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where the concept of 'time' plays an important role?

A.She carefully planned the schedule for the event.
B.The project required a lot of effort to complete.
C.The team worked efficiently to meet the deadline.
D.He confidently presented his research findings.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call About a Park Trip

Simple Phone Call

2026.05.02 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Directions to the Isle

Asking for Directions

2026.04.23 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in with a Meeting

Hotel Check-in

2026.04.19 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a Rental Flat and Lease Questions

Housing Rental

2026.05.12 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Chat about Classes and Style

Sports & Fitness

2026.05.10 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Visit: Pregnancy Check and Hip Pain

Health Clinic Visit

2026.05.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ