LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dignity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dignity Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái xứng đáng nhận được danh dự hoặc tôn trọng
  • cảm giác tự hào về bản thân
  • chất lượng cao quý hoặc danh giá
Illustration for this word

dignity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dignity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɪg.nɪ.ti/
Mỹ /ˈdɪg.nɪ.ti/
Tiết
dignity

dignity Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latinh 'dignitas' (xứng đáng) từ 'dignus' (xứng đáng). Hãy tưởng tượng một người có phẩm giá đứng thẳng, tỏa ra sự tôn trọng và danh dự.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đứng dậy khỏi ghế, giãn thẳng cổ và đặt bàn chân lên mặt đất vững chắc. Hơi thở tôi chậm lại, tôi điều chỉnh cơ thể để giữ ánh mắt bình tĩnh. Khoảnh khắc này là một quyết định: tôi phản ứng thế nào chứ không chỉ nói gì. Lòng tự trọng như một sức nặng dịu, được duy trì bằng cách đối xử tử tế với bản thân và người khác.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Danh dự là một trạng thái và một phẩm chất: xứng đáng được tôn trọng và có ý thức tự trọng. Nó cũng diễn đạt phẩm giá cao quý trong hành xử ngay cả khi gặp áp lực. Khác với tự phụ, danh dự đòi hỏi khiêm tốn và chính trực. Các collocation phổ biến gồm duy trì danh dự, bảo toàn danh dự, được đối xử với danh dự tại các tổ chức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giữ phẩm giá trong lúc khó khăn; không nhầm lẫn danh dự với kiêu ngạo; dùng với động từ như duy trì, bảo tồn, phục hồi; được đối xử với phẩm giá tại các cơ quan; xem phẩm giá là giá trị phổ quát.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Danh dự giống với kiêu ngạo hoặc tự cao không.
  • Danh dự chỉ quan trọng ở những hoàn cảnh formal.
  • Mất danh dự không đồng nghĩa với mất tự tin.
  • Danh dự liên quan đến ngoại hình hơn là hành vi.
  • Mọi người đều có danh dự như nhau bất kể hành động.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt danh dự và tự trọng; danh dự liên quan đến tôn trọng và đức tính, không phải kiêu ngạo.

Mẹo Học

  • Ba nhóm collocations hữu ích: duy trì danh dự, bảo toàn danh dự, phục hồi danh dự.
  • Phân biệt danh dự và kiêu ngạo bằng cách tập trung vào tôn trọng và chính trực.
  • Sử dụng 'được đối xử với danh dự' trong bối cảnh tổ chức.
  • Kết hợp với tính từ như 'vững vàng' hoặc 'nhã nhặn' để miêu tả thái độ.
  • Luyện hội thoại về các tình huống công khai với phẩm giá.
  • Luyện câu nói về giới hạn của danh dự trong tranh luận.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'dignity'?

A.Happiness
B.Excitement
C.Loneliness
D.Self-respect
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'dignity' used correctly?

A.She embarrassed herself and lost all her dignity.
B.He acted with great dignity during the ceremony.
C.He laughed with such dignity that everyone was surprised.
D.She showed no dignity in her behavior.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'dignity'?

A.Shame
B.Pride
C.Embarrassment
D.Disgrace
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'dignity'?

A.Integrity
B.Decorum
C.Disgrace
D.Respect
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation is 'dignity' important?

A.At a job interview
B.Playing video games
C.Watching a movie
D.Shopping for groceries

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Corner Café's Last Recipe

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.17 · 2:36 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Morning Confessions of a Quiet Life

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 2:42 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Representative Moment

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.03 · 3:19 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ