LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dillydallying - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dillydallying Ý nghĩa của Từ

  • lãng phí thời gian hoặc do dự
  • lưỡng lự hoặc ngập ngừng
  • tham gia vào các hoạt động không có mục đích
Illustration for this word

dillydallying Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dillydallying Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɪliˌdæli/
Mỹ /ˈdɪliˌdæli/
Tiết
dillydally

dillydallying Từ nguyên của Từ

'dillydally' được tạo thành từ sự lặp lại vui nhộn của từ 'dally', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dælan', nghĩa là 'phân phát' hoặc 'xử lý'. Nguồn gốc lịch sử bắt nguồn từ tiếng Anh cổ đến tiếng Anh trung đại. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ có một món đồ chơi đẹp nhưng dành nhiều thời gian chơi với chiếc hộp mà món đồ chơi đó đến, thể hiện cách mà nó trì hoãn và làm chậm thời gian chơi thực sự bằng cách dillydally.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dillydally là một động từ mang tính chơi, có nghĩa là lảng tránh thời gian hoặc do dự, do dự hay tham gia vào các hoạt động không có mục đích. Nó mạnh hơn sự chậm trễ đơn thuần và thường ngụ ý ưu tiên các hành động vô thưởng vô/phần vô hại hơn là thực hiện một bước cần thiết. Bạn có thể dillydally khi chọn một nhà hàng, duyệt web trước một thời hạn hoặc chần chừ với một nhiệm vụ để tránh quyết định. Cách phát âm có tính nhấn mạnh phần điệp âm, và nguồn gốc từ tiếng Anh cổ đến tiếng Anh Trung–Cổ. Hình ảnh một đứa trẻ với hộp đồ chơi minh họa rõ sự do dự này.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng dillydally cho những việc không gấp; không cho quyết định quan trọng. Tránh dùng trong văn bản trang trọng; chọn động từ rõ ràng hơn. Tông nói casual, playful. Kết hợp với cụm từ thời gian để diễn đạt sự gấp gáp. Luyện phát âm liên âm L kép cho tự nhiên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dillydally không đơn thuần là chậm trễ; nó mang nghĩa do dự nhẹ nhàng, có phần chơi đùa.
  • Nó không có nghĩa là không bao giờ bắt đầu; thường là bắt đầu muộn.
  • dally và dillydally có cấp độ khác nhau.
  • Không chỉ chậm chạp, còn thể hiện sự né tránh và do dự.
  • Nên tránh dùng trong văn bản formal.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thấy dillydally có âm hưởng nhẹ nhàng, nói đùa; cân nhắc khi dùng trong văn bản trang trọng.

Mẹo Học

  • Viết 6 câu ngắn dùng dillydally ở các thì khác nhau.
  • Lưu ý giọng điệu nhẹ nhàng so với delay/hesitate.
  • Luyện phát âm nhịp chữ cái bằng đọc chậm rồi nhanh.
  • Sử dụng trong nhật ký để mô tả sự chậm trễ không quan trọng.
  • Nghe người bản xứ để nắm cách dùng tự nhiên.
  • Tạo hội thoại cho thấy lý do do dự và cách tiến tới.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Turning a Neglected Parcel into Community Gardens

Urban Development

2026.02.12 · 1:20 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ