hiểu các nghĩa và ví dụ về phân biệt đối xử
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
dis- = tách rời + criminare = phân loại, tách biệt. Xuất phát từ tiếng Latinh 'discriminare' có nghĩa là phân biệt, phân loại. Hãy tưởng tượng một kính lúp làm lộ ra sự khác biệt giữa các vật, giúp bạn thấy những chi tiết ẩn giấu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐể mình bình tĩnh, tôi đặt ly cà phê xuống, điều chỉnh tư thế và di chuyển ánh mắt quanh căn phòng, tìm các dấu hiệu phân biệt đối xử ở từng cử chỉ. Khi ai đó bị đối xử khác dựa trên vẻ ngoài, tôi lùi lại một bước và cảm thấy không khí căng lên, như công bằng đang bị đẩy lệch. Tôi điều chỉnh vị trí, cố gắng đưa mọi người vào vòng tròn, giữ nhịp để tránh để sự phân biệt lấn át. Cuối cùng, discrimination trở thành cảm giác thực tế, được cảm nhận qua hành động thay vì chỉ lý thuyết.
Phân biệt đối xử có hai nghĩa chính trong tiếng Anh. Một là khả năng trung lập nhận diện sự khác biệt giữa các vật thể, hữu ích trong khoa học hay thiết kế. Hai là hành vi đối xử bất công với một người hoặc nhóm dựa trên đặc điểm như chủng tộc, giới tính, tuổi tác hoặc tôn giáo. Nghĩa sau phổ biến nhất trong tin tức và cuộc trò chuyện hàng ngày. Các cụm phổ biến gồm discrimination dựa trên chủng tộc, discrimination dựa trên giới tính, v. v. Trong ngữ cảnh pháp lý, discrimination thường không đếm được, nhưng thỉnh thoảng gặp 'a discrimination' trong văn bản cổ. Người học nên phân biệt hai nghĩa và dựa vào ngữ cảnh để tránh nhầm discrimination với thành kiến.
Đối với người Việt, discrimination có thể mang nghĩa phân biệt hoặc kỳ thị; ngữ cảnh và các từ bổ nghĩa như chủng tộc hay giới tính là chìa khóa xác định nghĩa.
What is the meaning of the word 'discrimination'?
Which sentence uses 'discrimination' correctly?
Which word is similar to 'discrimination'?
What is the opposite of 'discrimination'?
Can you think of a real-life scenario of 'discrimination'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật