LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

against - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

against Ý nghĩa của Từ

  • chống lại
  • trái ngược với
  • để ngăn chặn hoặc kháng cự
Illustration for this word

against Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

against Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈɡɛnst/
Mỹ /əˈɡɛnst/
Tiết
against

against Từ nguyên của Từ

'against' được phân tích thành 'anti-' (chống đối) + 'gan' (đi). Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'on geand', có nghĩa là 'trái ngược'. Hãy tưởng tượng hai mũi tên, một đi về phía trước và một đứng vững chống lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cúi người, bàn tay đặt lên cửa và đẩy nó, cảm nhận gió đang chống lại sức đẩy của tôi. Tôi điều chỉnh tư thế để cửa không đóng lại. Cảm giác ấy là một sự nỗ lực nhỏ, tôi giữ thế, kiểm soát được tình hình. Khi trao đổi, tôi lên tiếng phản đối kế hoạch, để quyết định của mình ảnh hưởng lên diễn tiến.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Against là giới từ biểu thị phản đối, tương phản hoặc phòng ngừa. Trong tiếng Anh, nó thường gặp trong các cụm như stand against a policy, fight against crime, measures against disease. Nó cho biết một vật đối lập với vật khác về hướng, quan điểm hoặc khả năng xảy ra. Người học hay nhầm với versus hay đối với, và quên các collocation với be against, push against, act against. Hình ảnh hai mũi tên trái ngược nhau sẽ giúp nhớ rõ ý nghĩa của từ này.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ be against cho sự phản đối tổng quát và act against cho hành động chống lại rủi ro. Không nhầm với versus hay đối đầu trong thể thao hoặc tranh luận. Dùng against với danh từ như luật hoặc chính sách khi mô tả sự phản đối. Hãy hình dung hai mũi tên đối lập để ghi nhớ khái niệm. Luyện tập với các tình huống hàng ngày. Luôn làm rõ đối tượng phản đối. Không nhầm giữa against và in front of ở một số ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Against luôn có nghĩa đối đầu vật lý
  • Versus tương đương với against ở mọi ngữ cảnh
  • Be against và go against hoàn toàn giống nhau
  • Nhầm lẫn giữa against và in front of
  • Phản đối luôn gắn với chuyển động

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, against thể hiện phản đối hoặc ngăn chặn, không chỉ chỉ vị trí. Tập trung vào các collocation như be against, act against, và phân biệt versus hay đối với. Hình ảnh hai mũi tên đối lập giúp ghi nhớ khái niệm.

Mẹo Học

  • Học các collocation chính: be against, stand against, act against
  • Phân biệt be against và go against theo chủ thể
  • Thực hành với measures against để mô tả phòng ngừa
  • Luyện tập với versus cho các ngữ cảnh đối đầu
  • Hình dung hai mũi tên đối lập để ghi nhớ
  • Đọc ngữ cảnh pháp luật để thấy be against trong thực hành

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'against' mean?

A.Support
B.Opposing
C.Together
D.Behind
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses the word 'against' correctly?

A.The dog raced against the clock to finish the race.
B.She danced against the music at the party.
C.He leaned against the wall to catch his breath.
D.I wrote a letter against my best friend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'against'?

A.For
B.With
C.Despite
D.Beside
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'against'?

A.Within
B.Toward
C.Without
D.Around
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'against'?

A.She argued with her sister during the debate.
B.The team played well and won the game.
C.He ran against the champion in the final race.
D.They worked together to achieve their goals.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Social Media Shapes Taste and Tradition

Technology & Social Media

2026.03.28 · 1:30 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Community Centre Science Club

Volunteering

2026.03.16 · 1:17 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Local Policy, Wildlife and Health

Opinion & Ideas

2026.03.12 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ