against - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'against' được phân tích thành 'anti-' (chống đối) + 'gan' (đi). Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'on geand', có nghĩa là 'trái ngược'. Hãy tưởng tượng hai mũi tên, một đi về phía trước và một đứng vững chống lại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cúi người, bàn tay đặt lên cửa và đẩy nó, cảm nhận gió đang chống lại sức đẩy của tôi. Tôi điều chỉnh tư thế để cửa không đóng lại. Cảm giác ấy là một sự nỗ lực nhỏ, tôi giữ thế, kiểm soát được tình hình. Khi trao đổi, tôi lên tiếng phản đối kế hoạch, để quyết định của mình ảnh hưởng lên diễn tiến.
Against là giới từ biểu thị phản đối, tương phản hoặc phòng ngừa. Trong tiếng Anh, nó thường gặp trong các cụm như stand against a policy, fight against crime, measures against disease. Nó cho biết một vật đối lập với vật khác về hướng, quan điểm hoặc khả năng xảy ra. Người học hay nhầm với versus hay đối với, và quên các collocation với be against, push against, act against. Hình ảnh hai mũi tên trái ngược nhau sẽ giúp nhớ rõ ý nghĩa của từ này.
Đối với người Việt, against thể hiện phản đối hoặc ngăn chặn, không chỉ chỉ vị trí. Tập trung vào các collocation như be against, act against, và phân biệt versus hay đối với. Hình ảnh hai mũi tên đối lập giúp ghi nhớ khái niệm.
Which sentence below uses the word 'against' correctly?
Which word is most similar to 'against'?
What is the opposite of 'against'?
Can you think of a real-life scenario of 'against'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật