LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

discriminatory - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

discriminatory Ý nghĩa của Từ

  • có xu hướng đối xử với mọi người khác nhau dựa trên các thể loại
  • liên quan đến sự đối xử không công bằng hoặc thiên kiến
  • đặc trưng bởi sự phân biệt đối xử hoặc thiên kiến
Illustration for this word

discriminatory Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

discriminatory Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈkrɪmɪnətəri/
Mỹ /dɪˈskrɪməˌneɪtəri/
Tiết
discriminatory

discriminatory Từ nguyên của Từ

discriminatory = dis- (chia ra) + criminare (lọc) → latin 'discriminare' phân biệt. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cân đo người một cách không công bằng theo các thể loại, minh họa cho sự không công bằng của sự phân biệt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Discriminatory mô tả các hành động, chính sách hoặc thái độ đối xử bất công với mọi người dựa trên việc họ thuộc một nhóm nào đó. Thường liên quan đến các quyết định ưu ái một nhóm hơn nhóm khác trong các lĩnh vực như việc làm, nhà ở, giáo dục hoặc pháp lý, và cho thấy thành kiến cũng như bất công hệ thống. Trong dùng hàng ngày, ta gặp các cụm từ discriminatory practices, discriminatory laws hoặc discriminatory behavior. Hình ảnh tinh thần là một cái cân nghiêng không công bằng với người từ các hoàn cảnh khác nhau để nhắc nhở về sự bất công của phân biệt đối xử. Hãy cẩn thận không nhầm lẫn phân biệt đối xử với sở thích cá nhân chỉ ảnh hưởng đến quyền lợi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đừng nhầm discriminatory với chỉ là sở thích riêng; nó mô tả sự đối xử bất công dựa trên bản dạng nhóm. Sử dụng với thực hành, luật hoặc chính sách. Nó ngụ ý thành kiến và bất công hệ thống. Khác với sự phân biệt trung lập không ảnh hưởng quyền lợi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Phân biệt đối xử không chỉ là không thích ai đó
  • Nó không chỉ liên quan tới tội phạm bạo lực
  • Phân biệt đối xử và định kiến pháp lý không luôn đồng nghĩa
  • Discriminatory và differentiate không phải luôn là từ đồng nghĩa
  • Nó mô tả hành động hoặc chính sách, không chỉ cảm xúc

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, discriminatory được dùng cho hành động hoặc luật lệ mang tính phân biệt dựa trên nhóm người. Người học hay nhầm với thành kiến hoặc hiểu sai như sự khác biệt trung lập.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: thực hành phân biệt đối xử, luật phân biệt đối xử, chính sách phân biệt đối xử
  • Phân biệt giữa discriminate (động từ) và discriminatory (tính từ)
  • Chú ý đến thiên vị hệ thống, không chỉ cảm tính cá nhân
  • Luyện tập với ví dụ thực tế từ tin tức
  • So sánh với bias, thành kiến và công bằng
  • Dùng hình ảnh cân sách không công bằng để nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'discriminatory' mean?

A.Fair treatment of all individuals
B.Unjust or prejudicial treatment based on certain characteristics
C.Equal opportunities for everyone
D.Neutral approach to all situations
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'discriminatory' correctly?

A.His actions were discriminatory towards those who were not from his hometown.
B.The sun sets every evening, which is a discriminatory event.
C.Everyone should be treated discriminately regardless of their background.
D.The terms of the agreement sounded discriminatory to some people but fine to others.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'discriminatory'?

A.Supportive
B.Joyful
C.Unfair
D.Helpful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'discriminatory'?

A.Biased
B.Exclusionary
C.Accepting
D.Judgmental
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of discriminating against a person or group?

A.A company promotes diversity by hiring applicants regardless of their race.
B.A community center provides equal access to services for everyone.
C.The school implemented a policy that excluded certain students based on their academic performance.
D.Local businesses support inclusion for all customers by offering discounts.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ