LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dispensation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dispensation Ý nghĩa của Từ

  • hành động phân phối hoặc cấp phát
  • miễn trừ quy tắc hoặc yêu cầu thông thường
  • một sắp xếp hoặc hệ thống cụ thể, thường trong bối cảnh tôn giáo
Illustration for this word

dispensation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dispensation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌdɪspɛnˈseɪʃən/
Mỹ /ˌdɪspənˈseɪʃən/
Tiết
dispensation

dispensation Từ nguyên của Từ

Từ này được phân tách thành 'dis-' (tách ra) + 'pensare' (cân nặng). Nó có nguồn gốc từ Latinh qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc cân nơi các quy tắc được cân nhắc và đôi khi bị gạt sang một bên, nhấn mạnh vào sự phân phối và ngoại lệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dispensation là một danh từ chỉ hành động phân phát hoặc cấp phát một vật gì cho mọi người, hoặc sự miễn trừ khỏi một quy tắc hay yêu cầu thông thường, hoặc một sắp xếp hay hệ thống cụ thể, thường gặp trong ngữ cảnh tôn giáo. Trong thực tế, nó có thể mô tả việc phân bổ nguồn lực trong một tổ chức, hoặc sự cho phép từ quyền lực để bỏ qua nghĩa vụ. Trong ngữ cảnh tôn giáo, dispensation hay ám chỉ một giai đoạn hoặc chế độ nhất định trong kế hoạch thần thánh, nơi các bắt buộc được điều chỉnh. Người học nên nhớ từ này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, và chủ yếu gặp trên văn bản formal, lịch sử hay thảo luận tôn giáo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ hai nghĩa chính: phân phối và miễn trừ
  • Đi kèm với from hoặc of để cho biết đối tượng bị miễn hoặc bị phân phối
  • Tránh nhầm với dispense (động từ) hay cụm từ dispense with
  • Ít dùng trong nói hàng ngày, nhiều trong văn bản formal hoặc thảo luận tôn giáo
  • Các collocations phổ biến: dispensation from duty, dispensation of aid
  • Ngữ cảnh tôn giáo có thể làm cho ngôn ngữ mang sắc thái trang trọng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng chỉ có phân phối, bỏ qua sự miễn trừ
  • Không phải lúc nào cũng là sự miễn trừ hợp pháp
  • Dễ nhầm với ngoại lệ/miễn trừ khác
  • Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày
  • Có thể bị nhầm với từ tương tự như dispersion/dispense

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học hai nghĩa chính của dispensation (phân phối và miễn trừ) kèm ví dụ rõ ràng dùng from và of. Nhấn mạnh sự khác biệt so với động từ dispense và cụm từ dispense with để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Tạo thẻ ghi nhớ cho hai nghĩa (phân phối và miễn trừ).
  • Luyện tập các collocation như dispensation from duty, dispensation of aid.
  • So sánh với động từ dispense và cụm từ dispense with để tránh nhầm lẫn.
  • Đọc các văn bản formal hoặc lịch sử để thấy cách dùng thực tế.
  • Ghi chú các ngữ cảnh tôn giáo để luyện tập.
  • Viết câu ngắn để tự kiểm tra.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'dispensation' mean?

A.A formal announcement
B.A musical composition
C.An exemption from a rule
D.A scientific principle
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'dispensation' correctly.

A.He showed great dispensation when he shared his toys.
B.The chef was given a dispensation to create a new dish.
C.She received a dispensation to wear her own clothes at school.
D.The teacher granted a dispensation for homework due next week.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dispensation'?

A.Mandate
B.Pardon
C.Elimination
D.Suggestion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dispensation'?

A.Provision
B.Obligation
C.Exemption
D.Consideration
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might talk about a special exception to a rule?

A.A student receives a special consideration in a test.
B.A team member neglects their duties.
C.A group plans a party without permission.
D.A worker quits their job unexpectedly.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ