dispensation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ này được phân tách thành 'dis-' (tách ra) + 'pensare' (cân nặng). Nó có nguồn gốc từ Latinh qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc cân nơi các quy tắc được cân nhắc và đôi khi bị gạt sang một bên, nhấn mạnh vào sự phân phối và ngoại lệ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDispensation là một danh từ chỉ hành động phân phát hoặc cấp phát một vật gì cho mọi người, hoặc sự miễn trừ khỏi một quy tắc hay yêu cầu thông thường, hoặc một sắp xếp hay hệ thống cụ thể, thường gặp trong ngữ cảnh tôn giáo. Trong thực tế, nó có thể mô tả việc phân bổ nguồn lực trong một tổ chức, hoặc sự cho phép từ quyền lực để bỏ qua nghĩa vụ. Trong ngữ cảnh tôn giáo, dispensation hay ám chỉ một giai đoạn hoặc chế độ nhất định trong kế hoạch thần thánh, nơi các bắt buộc được điều chỉnh. Người học nên nhớ từ này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, và chủ yếu gặp trên văn bản formal, lịch sử hay thảo luận tôn giáo.
Giải thích cho người học hai nghĩa chính của dispensation (phân phối và miễn trừ) kèm ví dụ rõ ràng dùng from và of. Nhấn mạnh sự khác biệt so với động từ dispense và cụm từ dispense with để tránh nhầm lẫn.
What does 'dispensation' mean?
Choose the sentence that uses 'dispensation' correctly.
Which word is most similar to 'dispensation'?
What is the opposite of 'dispensation'?
Can you think of a real-life context where someone might talk about a special exception to a rule?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật