LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa của nhà thờ và ví dụ

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

church Ý nghĩa của Từ

  • tòa nhà thờ dành cho việc thờ phượng Thiên Chúa
  • một giáo phái hoặc tổ chức Kitô giáo cụ thể
  • các giáo sĩ của một nhà thờ Kitô giáo
Illustration for this word

church Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

church Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tʃɜːtʃ/
Mỹ /tʃɜrʧ/
Tiết
church

church Từ nguyên của Từ

Gốc: 'cirice' (tiếng Anh cổ) = nhà thờ; Nguồn gốc: tiếng Hy Lạp → tiếng Latinh → tiếng Anh cổ; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tòa nhà lớn với cửa sổ kính màu phản chiếu ánh sáng, nơi mọi người tụ tập để thờ phượng cùng nhau, tạo ra một cảm giác cộng đồng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa nặng và bước vào ánh sáng yên tĩnh. Tôi từ từ di chuyển về chỗ ngồi, điều chỉnh tư thế và để không khí dịu nhẹ phủ lên vai. Phòng như thở cùng đoàn người tập hợp, một cảm giác mục đích khiến tôi dừng lại một chút. Ở đây, tôi quay mắt về phía những người khác và giữ một khoảnh khắc cho họ, cảm thấy nơi này không chỉ là tường gỗ mà là nơi mọi người tụ họp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Church có ba nghĩa chính ở tiếng Anh: tòa nhà nơi người theo đạo Thiên Chúa thờ phượng; tổ chức hay giáo hội (dành cho một giáo phận hoặc hệ phái); và đôi khi là các chức sắc của giáo hội. Người học thường nói 'go to church' để đến nơi thờ phượng, còn 'the Church' ám chỉ tổ chức hoặc cộng đồng. Họ hay nhầm lẫn giữa tòa nhà và tổ chức hoặc cho rằng 'church' là một cá nhân. Ví dụ: 'the Catholic Church' là một tổ chức toàn cầu, không chỉ một tòa nhà.

Lưu Ý Cách Dùng

  • go to church
  • Nhà thờ và giáo hội không phải là cùng một khái niệm.
  • Chúng tôi thuộc giáo hội, không phải đền thờ.
  • Giáo hội Công giáo vs giáo hội địa phương, quy mô khác nhau.
  • Giáo sĩ là một phần của giáo hội, không phải toàn bộ giáo hội.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Church luôn có nghĩa là một tòa nhà.
  • Giáo hội và một church là như nhau.
  • Church là giới linh mục.
  • Tất cả các giáo hội thuộc cùng một giáo phận.
  • Đi tới church luôn có nghĩa là đến tòa nhà.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt về sự khác biệt khái niệm và sai lầm phổ biến

Mẹo Học

  • Thực hành phân biệt giữa công trình và tổ chức trong câu ngắn.
  • Chú ý chữ In hoa The Church cho tổ chức; church cho nơi chốn/ cộng đồng.
  • Học các cụm từ cố định: go to church, church service, denomination.
  • Nghe người bản xứ ở lễ phục vụ hoặc sự kiện.
  • So sánh Catholic Church với church địa phương để hiểu quy mô.
  • Dùng tin tức hoặc video để thấy từ vựng trong ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'church'?

A.Place of worship for Christians
B.Impolite behavior
C.Uncertain
D.Slow-moving
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'church' used in a sentence?

A.The turtle is very church.
B.She goes to church every Sunday.
C.I am feeling church today.
D.He is acting very rude in church.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'church'?

A.Beach
B.Temple
C.Bar
D.Library
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'church'?

A.Cinema
B.Museum
C.Park
D.Mosque
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter the word 'church'?

A.Car race
B.Wedding ceremony
C.Construction site
D.Science lab

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy: Group Purchase

At the Pharmacy

2026.03.30 · 0:35 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ