LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

disqualify - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

disqualify Ý nghĩa của Từ

  • tuyên bố ai đó không đủ điều kiện
  • tước quyền tham gia
  • làm không thích hợp hoặc không phù hợp
Illustration for this word

disqualify Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

disqualify Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈkwɒlɪfaɪ/
Mỹ /dɪsˈkwɑːlɪfaɪ/
Tiết
disqualify

disqualify Từ nguyên của Từ

dis- = không + qualify = đáp ứng tiêu chuẩn. Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Tưởng tượng một trọng tài nâng cờ đỏ để chỉ ra rằng một vận động viên không đáp ứng được tiêu chuẩn cần thiết để tiếp tục.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Disqualify là một động từ trang trọng có nghĩa tuyên bố ai đó không đủ điều kiện cho một vị trí, cuộc thi hoặc nhiệm vụ chính thức. Nó hay xuất hiện trong thể thao, kiểm tra hoặc quy trình tuyển chọn, khi người tham gia vi phạm quy tắc hoặc không đáp ứng các tiêu chuẩn. Người học thường nhầm lẫn giữa disqualify với suspend hoặc ban; hãy chú ý tới cấu trúc be disqualified from và disqualify someone from …

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý giới từ: disqualify from một cuộc thi; disqualify ai đó từ một vị trí. be disqualified from mô tả kết quả; không nói disqualify một cách chung chung. Phân biệt với suspend, ban hoặc revoke. Trong văn cảnh formal, giữ phong cách trang trọng. Luyện tập với chủ ngữ và thời tense khác nhau. Dùng chủ động cho người, bị động cho thủ tục.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng disqualify luôn có nghĩa bị cấm vĩnh viễn
  • Nhầm lẫn với suspend hoặc ban
  • Bỏ qua từ from sau be disqualified
  • Không phân biệt active/passive
  • Cho rằng desqualificar chỉ áp dụng thể thao

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nghĩ disqualify chỉ áp dụng thể thao, nhưng nó cũng dùng cho tuyển dụng và kiểm tra. Luyện tập với be disqualified from và disqualify someone from.

Mẹo Học

  • ghi nhớ be disqualified from và disqualify ai đó từ một vị trí
  • phân biệt disqualify với suspend và ban
  • luyện tập với chủ ngữ và thời tenses khác nhau
  • dùng chủ động cho người, bị động cho thủ tục
  • lặp lại với các bối cảnh như cuộc thi hoặc tuyển dụng
  • tập luyện với câu ví dụ thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'disqualify' mean?

A.Include
B.Exclude
C.Delight
D.Excuse
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'disqualify' correctly?

A.They were disqualified from the exam for studying hard.
B.He was disqualified from the party for bringing a gift.
C.She was disqualified from the competition for arriving late.
D.The cat was disqualified from the race for running fast.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'disqualify'?

A.Ban
B.Reward
C.Promote
D.Encourage
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'disqualify'?

A.Qualify
B.Obstruct
C.Degrade
D.Inherit
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving disqualification?

A.A student being disqualified from a spelling bee due to cheating.
B.A chef winning a cooking competition without being disqualified.
C.A doctor saving a patient's life without any disqualifications.
D.An athlete breaking a record legally during a competition.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ