bad - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: bad (không có tiền tố hoặc hậu tố rõ ràng). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'bædd' → 'bad' trong tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một quả táo thối, biểu thị cách một điều xấu có thể làm hỏng mọi thứ xung quanh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay nhấc một ly lên và đặt nó lên bàn một cách chắc chắn. Nó chao đảo nhẹ, tôi điều chỉnh lực nắm để giữ thăng bằng. Mép ly bị sứt làm ngón tay tôi nhói lên, cho thấy nó không ổn, chất lượng không tốt. Tôi bỏ nó sang một bên và chọn một ly khác chắc hơn, quyết định move on.
Bad là tính từ cơ bản trong tiếng Anh có nghĩa là không tốt về chất lượng, điều gì đó khó chịu hoặc có hại, hoặc về mặt đạo đức là xấu. Người Việt khi học thường dịch thẳng sang là tệ cho mọi trường hợp, bỏ qua sắc thái như tồi tệ về chất lượng hay hành vi. Cũng cần phân biệt bad với badly và với các từ đồng nghĩa như evil hay immoral tùy ngữ cảnh. Hãy chú ý đến các collocation như bad weather, bad idea.
Giải thích cho người Việt rằng từ bad phụ thuộc ngữ cảnh và dùng cho chất lượng, hoàn cảnh hoặc đạo đức; người học dễ nhầm lẫn giữa đạo đức xấu và chất lượng kém.
Which sentence uses the word 'bad' correctly?
What is the most similar word to 'bad'?
What is the opposite of 'bad'?
Can you think of a real-life context for the word 'bad'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật