LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bad - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bad Ý nghĩa của Từ

  • kém chất lượng
  • điều không vui hoặc có hại
  • về mặt đạo đức thì sai trái
Illustration for this word

bad Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bad Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bæd/
Mỹ /bæd/
Tiết
bad

bad Từ nguyên của Từ

Gốc: bad (không có tiền tố hoặc hậu tố rõ ràng). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'bædd' → 'bad' trong tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một quả táo thối, biểu thị cách một điều xấu có thể làm hỏng mọi thứ xung quanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay nhấc một ly lên và đặt nó lên bàn một cách chắc chắn. Nó chao đảo nhẹ, tôi điều chỉnh lực nắm để giữ thăng bằng. Mép ly bị sứt làm ngón tay tôi nhói lên, cho thấy nó không ổn, chất lượng không tốt. Tôi bỏ nó sang một bên và chọn một ly khác chắc hơn, quyết định move on.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bad là tính từ cơ bản trong tiếng Anh có nghĩa là không tốt về chất lượng, điều gì đó khó chịu hoặc có hại, hoặc về mặt đạo đức là xấu. Người Việt khi học thường dịch thẳng sang là tệ cho mọi trường hợp, bỏ qua sắc thái như tồi tệ về chất lượng hay hành vi. Cũng cần phân biệt bad với badly và với các từ đồng nghĩa như evil hay immoral tùy ngữ cảnh. Hãy chú ý đến các collocation như bad weather, bad idea.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng bad cho chất lượng, tình huống hoặc phán đoán đạo đức.
  • Không dùng badly ở những ngữ cảnh này; badly là trạng từ.
  • So với good, bad là đối nghịch phổ biến.
  • Các cụm từ cố định như bad idea, bad weather rất hay gặp.
  • Điều chỉnh giọng điệu theo ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bad luôn là đối lập của good ở mọi khía cạnh.
  • Bad chỉ miêu tả con người, không phải vật thể.
  • Bad và badly có thể dùng thay thế cho nhau.
  • Bad luôn mang nghĩa xấu về đạo đức.
  • Mọi đặc tính tiêu cực có thể thay bằng bad.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng từ bad phụ thuộc ngữ cảnh và dùng cho chất lượng, hoàn cảnh hoặc đạo đức; người học dễ nhầm lẫn giữa đạo đức xấu và chất lượng kém.

Mẹo Học

  • Đọc và nghe nhiều cụm từ với bad.
  • Luyện so sánh bad với good trong các ngữ cảnh khác nhau.
  • Phân biệt giữa phán đoán đạo đức và mô tả chất lượng.
  • Nhớ rằng badly không thay thế được ở đây.
  • Sử dụng ví dụ xác thực để nắm ngữ khí và sắc thái.
  • Chú ý với thành ngữ nơi bad có nghĩa khác.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bad'?

A.Good
B.Terrible
C.Appropriate
D.Correct
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'bad' correctly?

A.He got a bad grade in school.
B.The weather is bad today.
C.She bad a delicious meal.
D.I feel bad about the situation.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'bad'?

A.Good
B.Great
C.Adequate
D.Proper
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bad'?

A.Superb
B.Awful
C.Pleasant
D.Mediocre
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'bad'?

A.They went on a vacation.
B.He bought a new car.
C.She had a bad experience at the restaurant.
D.The party was fun.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Help

At the Pharmacy

2026.05.12 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping and Small Talk

At the Supermarket

2026.02.22 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Asking for Directions

Asking for Directions

2026.02.16 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Appointment and Checks

Health Clinic Visit

2026.04.07 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Emergency Call about an Elderly Woman

Emergency Services

2026.03.15 · 1:52 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Asking About a Bus Delay at the City Station

Public Transport

2026.03.11 · 0:58 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ