LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dissimulate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dissimulate Ý nghĩa của Từ

  • che giấu hoặc nguỵ trang suy nghĩ hoặc cảm giác của bản thân
  • giả vờ hoặc giả mạo
  • hành động một cách lừa đảo
Illustration for this word

dissimulate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dissimulate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈsɪmjʊleɪt/
Mỹ /dɪˈsɪmjəlɪt/
Tiết
dissimulate

dissimulate Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'dis-' (tách rời) + 'simulate' (làm cho tương tự). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'dissimulare' → Pháp cổ 'dissimuler' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một diễn viên trên sân khấu khéo léo giả trang thành người khác, hoàn toàn giấu đi bản thân thực sự.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, dissimulate đồng nghĩa với cố tình che giấu suy nghĩ hay cảm xúc, hoặc giả vờ một thái độ để lừa người khác. Từ này mang sắc thái trang trọng hơn “pretend” và nhấn mạnh sự che giấu động cơ nội tâm. Thường gặp trong văn bản formal như pháp lý, chính trị hoặc kể chuyện văn học. Các cụm như dissimulate one’s feelings hay dissimulate sincerity nổi bật so với simulate hay feign. Gợi nhớ: hãy hình dung một diễn viên sân khấu đang che giấu tâm tư thật sau một nụ cười kiểm soát. Nhớ rằng sự giả vờ có thể mang ý nghĩa đạo đức phán đoán khác nhau tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Từ dissimulate mang nghĩa cố tình che giấu suy nghĩ hoặc cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc trong văn kể chuyện.
  • Khác với fake hay pretend ở mức tăng cương ẩn ý nội tâm.
  • Ví dụ: dissimulate one’s feelings, dissimulate sincerity.
  • Gợi nhớ: hãy hình dung một diễn viên che giấu tâm tư thật sau một nụ cười kiểm soát.
  • Ngữ cảnh dùng chủ yếu trong văn bản formal.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhận định sai lệch rằng dissimulate đồng nghĩa với pretend; trong khi pretend chỉ giả vờ ngoài mặt, dissimulate nhấn mạnh ẩn giấu động cơ bên trong.
  • Tin rằng từ này hay dùng trong nói chuyện hàng ngày; thực tế thường gặp trong văn bản trang trọng.
  • Không phải là 'simulate' ở nghĩa mô phỏng bên ngoài; nuance là ẩn giấu tâm ý.
  • Difficult với các động từ liên quan như 'feign'; cần phân biệt theo ngữ cảnh.
  • Nên đi kèm khẩu ngữ như 'one’s feelings' để nhớ rõ.
  • Thêm ví dụ văn học có thể hữu ích.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, dissimulate là từ trang trọng; phân biệt với pretend và feign bằng cách chú ý động cơ nội tâm bị che giấu.

Mẹo Học

  • Liên kết dissimulate với các ngữ cảnh trang trọng như ngoại giao hoặc văn chương.
  • Nhớ rằng nó ám chỉ động cơ ẩn giấu, không chỉ giả vờ bên ngoài.
  • Đừng dùng trong giao tiếp thông thường; dùng pretend hoặc feign khi thích hợp.
  • Kết hợp với cụm như dissimulate one’s feelings.
  • Luyện tập với ngữ cảnh văn chương để làm quen với cách dùng.
  • So sánh với simulate để nắm rõ khác biệt ngữ nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'dissimulate' mean?

A.To hide one's feelings or thoughts
B.To express emotions openly
C.To reveal the truth
D.To agree with everyone
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'dissimulate' correctly?

A.He tried to dissimulate his excitement about the surprise party.
B.They dissimulate their plans and share everything openly.
C.She would dissimulate her opinion when asked directly.
D.The child continued to dissimulate when he was upset.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dissimulate'?

A.Demonstrate
B.Announce
C.Conceal
D.Reveal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dissimulate'?

A.Hide
B.Expose
C.Cover
D.Conceal
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might hide their true feelings?

A.During a job interview, someone might talk about their skills honestly.
B.While celebrating a birthday, friends might express their joy openly.
C.At a funeral, a person might try to act as if they are unaffected by grief.
D.In a team meeting, participants share their thoughts freely.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ