LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

distances - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

distances Ý nghĩa của Từ

  • không gian giữa hai điểm
  • một mức độ tách biệt hoặc xa xôi
  • một phép đo chiều dài hoặc phạm vi
Illustration for this word

distances Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

distances Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɪstəns/
Mỹ /ˈdɪstəns/
Tiết
distance

distances Từ nguyên của Từ

Gốc: dis- (tách ra) + -stance (đứng). Nguồn gốc: Latin → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng đo khoảng cách như thể bạn đang kéo một thước dây ra xa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay ra và move một khối nhỏ ở mép bàn, đẩy rồi kéo nó qua lại. Sự nỗ lực nằm ở cổ tay và nhịp thở, khi tôi điều chỉnh góc. Mỗi lần thay đổi, adjust quỹ đạo, mắt tôi chĩa về điểm mục tiêu. Cuối cùng, khoảng cách này trở thành một đường vô hình dẫn đường cho hành động tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Distance là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, biểu thị không gian giữa hai điểm, mức độ tách rời hoặc xa xôi, và một đơn vị đo chiều dài hoặc phạm vi. Trong toán học và khoa học, người ta đo khoảng cách bằng thước, ruler hoặc GPS; trong ngôn ngữ hàng ngày, ta nói về khoảng cách đến một địa điểm hay một mục tiêu. Distance có thể mô tả khoảng cách vật lý hoặc khoảng cách về cảm xúc hoặc xã hội. Nguồn gốc từ tiếng Latinh dis- (khác) và stance (đứng). Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng đang kéo thước để làm hai điểm tách rời. Sử dụng: between cho hai điểm; to/from cho tham chiếu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng between cho hai điểm.
  • - Distance có thể là khoảng cách vật lý hoặc khoảng cách về cảm xúc.
  • - Distance là danh từ, động từ phổ biến là rời xa (distance oneself) ở dạng cố định.
  • - Đảm bảo dùng đơn vị phù hợp (kilômét, dặm).
  • - Tránh nhầm lẫn giữa khoảng cách và thời gian.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Khoảng cách và chiều dài bị nhầm lẫn với nhau.
  • Khoảng cách cảm xúc đôi khi bị hiểu nhầm là khoảng cách vật lý.
  • Động từ distance không phổ biến với giới từ phản thân ở tiếng Anh.
  • Sử dụng từ sai giới từ với reference point.
  • Nhầm lẫn đơn vị đo (km vs dặm).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, khoảng cách có thể là không gian vật lý hoặc khoảng cách cảm xúc; nhiều người dễ nhầm lẫn giữa khoảng cách và chiều dài. Nếu dùng distance như động từ, cần tập trung vào ngữ cảnh reflexive. Between cho hai điểm, từ to/from cho điểm tham chiếu.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các cụm từ thông dụng với distance (between, distance to/from).
  • Luyện tập cả khoảng cách vật lý và khoảng cách cảm xúc.
  • Distance tự thân được dùng với động từ phản thân nêu ở câu ví dụ.
  • Chọn đơn vị phù hợp với ngữ cảnh (km, m).
  • Between cho hai điểm; to/from cho điểm tham chiếu.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Greeting and Small Talk

Daily Greetings

2025.12.13 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Taxi to the Central Hotel

Taxi Ride

2025.11.30 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call about an Animal

Simple Phone Call

2025.10.14 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Thoughts on Class and Community

Opinion & Ideas

2026.03.02 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Guide Tour: Mixed Exhibits and Care Rules

Art & Museums

2026.02.21 · 1:26 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Spill at Meadow Toll Bridge

Emergency Services

2026.01.13 · 1:14 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ