distances - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: dis- (tách ra) + -stance (đứng). Nguồn gốc: Latin → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng đo khoảng cách như thể bạn đang kéo một thước dây ra xa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đưa tay ra và move một khối nhỏ ở mép bàn, đẩy rồi kéo nó qua lại. Sự nỗ lực nằm ở cổ tay và nhịp thở, khi tôi điều chỉnh góc. Mỗi lần thay đổi, adjust quỹ đạo, mắt tôi chĩa về điểm mục tiêu. Cuối cùng, khoảng cách này trở thành một đường vô hình dẫn đường cho hành động tiếp theo.
Distance là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, biểu thị không gian giữa hai điểm, mức độ tách rời hoặc xa xôi, và một đơn vị đo chiều dài hoặc phạm vi. Trong toán học và khoa học, người ta đo khoảng cách bằng thước, ruler hoặc GPS; trong ngôn ngữ hàng ngày, ta nói về khoảng cách đến một địa điểm hay một mục tiêu. Distance có thể mô tả khoảng cách vật lý hoặc khoảng cách về cảm xúc hoặc xã hội. Nguồn gốc từ tiếng Latinh dis- (khác) và stance (đứng). Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng đang kéo thước để làm hai điểm tách rời. Sử dụng: between cho hai điểm; to/from cho tham chiếu.
Đối với người Việt, khoảng cách có thể là không gian vật lý hoặc khoảng cách cảm xúc; nhiều người dễ nhầm lẫn giữa khoảng cách và chiều dài. Nếu dùng distance như động từ, cần tập trung vào ngữ cảnh reflexive. Between cho hai điểm, từ to/from cho điểm tham chiếu.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật