distressed - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
dis- = tách rời, stress = kéo căng. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'dēstrictus' → Pháp cổ 'destrecier' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sợi dây thun bị kéo căng rồi bật lại, tượng trưng cho sự căng thẳng kéo bạn ra về mặt cảm xúc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt hai tay lên vô-lăng và thở sâu; xe từ từ giảm tốc và khung cảnh như di chuyển dưới ngón tay tôi. Căng thẳng ở ngực siết chặt, tôi giữ bình tĩnh và điều chỉnh tư thế để làm dịu sự lo lắng. Quyết định nhỏ này như một đẩy để ở lại hiện tại, tôi tự nói với bản thân rằng phải tiếp tục ở đây. Distress trở thành tín hiệu trên đường, và tôi dùng nó để hướng bước đi tiếp theo.
Distress là trạng thái đau khổ tinh thần hoặc lo lắng dữ dội, thường do một hoàn cảnh khó khăn, mất mát, nguy hiểm hoặc tin tức áp đảo gây ra. Khác với lo lắng thông thường, distress nhấn mạnh tác động nghiêm trọng, đôi khi tức thì lên sức khỏe và tinh thần. Nó có thể mô tả một trạng thái (một người đang trải qua distress) hoặc hành động gây distress cho người khác (to distress someone). Distress có thể là tâm thần, cảm xúc hoặc thể chất và hay gặp trong bối cảnh y tế, pháp lý hoặc nhân đạo, như tín hiệu cấp cứu, ở trong tình trạng nguy kịch ngoài biển, hay một nước đang có distress kinh tế. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể nói họ đang distress, với sắc thái nghiêm trọng hơn lo âu thông thường.
Người học tiếng Việt thường nhầm distress với stress; nên chú ý ngữ cảnh y tế hoặc nhân đạo.
What is the meaning of 'distressed'?
Choose the correct usage of 'distressed' in a sentence.
Which word is most similar to 'distressed'?
What is the opposite of 'distressed'?
Can you provide a real-life scenario where someone might feel 'distressed'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật