diurnal - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'di-' (ngày) + 'urnal' (của ngày). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'diurnalis' → Pháp cổ 'diurnal' → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chợ nhộn nhịp hoạt động vào ban ngày, nơi mọi sự sống phát triển dưới ánh mặt trời, là một hình ảnh sinh động nhắc nhở về những chu trình hàng ngày.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDiurnal là tính từ dùng để chỉ điều gì diễn ra vào ban ngày hoặc hoạt động dưới ánh sáng mặt trời. Trong sinh học, động vật ban ngày (diurnal) hoạt động chủ yếu lúc trời sáng, trái ngược với động vật ăn đêm ( nocturnal ). Thuật ngữ này cũng có thể mô tả chu kỳ hàng ngày, như đồng hồ sinh học theo nhịp diurnal hay nhiệt độ ban ngày, nhấn mạnh phần thời gian trong một ngày 24 giờ. Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh khoa học.
Đối với người Việt học tiếng Anh, từ diurnal có sắc thái trang trọng, khoa học. Thường nhầm với daily; nhấn mạnh hoạt động ban ngày.
What does 'diurnal' mean?
Choose the sentence that uses 'diurnal' correctly.
Which word is most similar to 'diurnal'?
What is the opposite of 'diurnal'?
Can you think of a real-life context involving 'diurnal'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật