LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

diurnal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

diurnal Ý nghĩa của Từ

  • hoạt động vào ban ngày
  • xảy ra hàng ngày
  • các chu trình hàng ngày
Illustration for this word

diurnal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

diurnal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /daɪˈɜː.nəl/
Mỹ /daɪˈɜrnəl/
Tiết
diurnal

diurnal Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'di-' (ngày) + 'urnal' (của ngày). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'diurnalis' → Pháp cổ 'diurnal' → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chợ nhộn nhịp hoạt động vào ban ngày, nơi mọi sự sống phát triển dưới ánh mặt trời, là một hình ảnh sinh động nhắc nhở về những chu trình hàng ngày.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Diurnal là tính từ dùng để chỉ điều gì diễn ra vào ban ngày hoặc hoạt động dưới ánh sáng mặt trời. Trong sinh học, động vật ban ngày (diurnal) hoạt động chủ yếu lúc trời sáng, trái ngược với động vật ăn đêm ( nocturnal ). Thuật ngữ này cũng có thể mô tả chu kỳ hàng ngày, như đồng hồ sinh học theo nhịp diurnal hay nhiệt độ ban ngày, nhấn mạnh phần thời gian trong một ngày 24 giờ. Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh khoa học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý học tập: 1) diurnal = hoạt động ban ngày; 2) đối nghịch là nocturnal; 3) dùng trong văn viết/ khoa học; 4) nhấn trọng âm ở âm tiết thứ hai; 5) thường gặp với rhythms diurnes hoặc nhiệt độ ban ngày; 6) phân biệt với daily

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Diurnal không có nghĩa là hàng ngày; nó mô tả hoạt động trong ban ngày.
  • Có thể bị nhầm với từ diary (nhật ký) vì gốc từ giống nhau; khác nhau về nghĩa.
  • Thường dùng trong văn viết hoặc khoa học, không phổ biến trong đối thoại.
  • Nhầm lẫn với daily làm cho câu tiếng Anh kém tự nhiên.
  • Kết hợp với nhịp diurnal hoặc nhiệt độ ban ngày để đúng ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, từ diurnal có sắc thái trang trọng, khoa học. Thường nhầm với daily; nhấn mạnh hoạt động ban ngày.

Mẹo Học

  • Liên kết diurnal với ngày và dãy nhịp ban ngày
  • So sánh với nocturnal để phân biệt rõ
  • Kết hợp với nhịp diurnal hoặc nhiệt độ ban ngày
  • Nhấn âm ở âm tiết thứ hai
  • Dùng trong ngữ cảnh học thuật
  • Tạo câu ví dụ để ghi nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'diurnal' mean?

A.active during the day
B.active during the night
C.occurring twice a day
D.related to sleep patterns
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'diurnal' correctly.

A.The diurnal animal prefers to hunt at dusk.
B.She follows a diurnal routine, sleeping during the day.
C.Many diurnal species are found in the rainforest.
D.He enjoys diurnal activities like watching stars at night.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'diurnal'?

A.nocturnal
B.daily
C.weekly
D.seasonal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'diurnal'?

A.occasional
B.nocturnal
C.frequent
D.perennial
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving 'diurnal'?

A.Birds typically engage in diurnal activities such as singing in the morning.
B.Many animals that are awake during the day are considered active.
C.Plants that bloom at night are often nocturnal.
D.Creatures that thrive in the dark have unique adaptations.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent Support Meeting on Sleep and School Performance

Parenting & Education

2026.02.16 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ