animals - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Động vật có nguồn gốc từ từ Latin 'animalis' (anima = hơi thở, linh hồn), có nghĩa là 'có hơi thở.' Hình ảnh này gợi lên một sinh vật sống động, chạy tự do và hít thở không khí trong lành, thể hiện chính sự sống. Trong ý nghĩa mở rộng, 'động vật' phản ánh bản chất của việc sống, nhấn mạnh năng lượng của sự chuyển động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa bước ra ngoài, chú chim sẻ nhảy nhót trên hàng rào và di chuyển nhanh. Tôi theo nhịp di_move_ của nó, điều chỉnh tầm nhìn và giữ nhịp thở cho thật đều. Một chút nỗ lực làm cho từ này dần hiện lên trong đầu, cảm giác ấy trở nên rõ ràng hơn. Về sau, khi nói về chó, mèo hay chim, tôi sử dụng animal một cách tự nhiên để nói về những sinh vật sống.
Động vật là thuật ngữ bao quát cho mọi sinh vật sống ăn chất hữu cơ và thường không ám chỉ con người trong giao tiếp hàng ngày. Tiếng Việt phân biệt rõ rệt giữa động vật và con vật cụ thể; động vật dùng cho phạm vi rộng, còn con vật nhấn mạnh một cá thể. Người học Việt thường dịch trực tiếp từ động vật sang animal, gây nhầm lẫn về mức độ khái quát và ngữ cảnh khoa học.
Giải thích cho người nói tiếng Anh rằng animal là một phạm trù rộng về mặt sinh học, có thể bao gồm con người trong ngữ cảnh khoa học, nhưng thông dụng thường chỉ chỉ các sinh vật không phải con người.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật