LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

animals - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

animals Ý nghĩa của Từ

  • Một sinh vật sống ăn chất hữu cơ.
  • Sinh vật không phải con người, thường là động vật có xương sống.
  • Một thuật ngữ dùng để phân loại một số đoạn của hình thái sống.
Illustration for this word

animals Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

animals Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈænɪməl/
Mỹ /ˈænɪməl/
Tiết
animal

animals Từ nguyên của Từ

Động vật có nguồn gốc từ từ Latin 'animalis' (anima = hơi thở, linh hồn), có nghĩa là 'có hơi thở.' Hình ảnh này gợi lên một sinh vật sống động, chạy tự do và hít thở không khí trong lành, thể hiện chính sự sống. Trong ý nghĩa mở rộng, 'động vật' phản ánh bản chất của việc sống, nhấn mạnh năng lượng của sự chuyển động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa bước ra ngoài, chú chim sẻ nhảy nhót trên hàng rào và di chuyển nhanh. Tôi theo nhịp di_move_ của nó, điều chỉnh tầm nhìn và giữ nhịp thở cho thật đều. Một chút nỗ lực làm cho từ này dần hiện lên trong đầu, cảm giác ấy trở nên rõ ràng hơn. Về sau, khi nói về chó, mèo hay chim, tôi sử dụng animal một cách tự nhiên để nói về những sinh vật sống.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Động vật là thuật ngữ bao quát cho mọi sinh vật sống ăn chất hữu cơ và thường không ám chỉ con người trong giao tiếp hàng ngày. Tiếng Việt phân biệt rõ rệt giữa động vật và con vật cụ thể; động vật dùng cho phạm vi rộng, còn con vật nhấn mạnh một cá thể. Người học Việt thường dịch trực tiếp từ động vật sang animal, gây nhầm lẫn về mức độ khái quát và ngữ cảnh khoa học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng Animal cho sinh vật sống không phải con người
  • Không dùng cho con người trong giao tiếp hàng ngày
  • Creature mang sắc thái sống động hơn
  • Khi phù hợp phân biệt động vật nuôi và động vật hoang dã
  • Trong văn bản khoa học, animal mang nghĩa rộng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ animal chỉ dành cho thú cưng
  • Cho rằng con người không phải động vật
  • Nhầm lẫn giữa creature và animal trong mọi ngữ cảnh
  • Tin rằng mọi động vật đều là mammmals
  • Dùng pet trong văn cảnh khoa học

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Anh rằng animal là một phạm trù rộng về mặt sinh học, có thể bao gồm con người trong ngữ cảnh khoa học, nhưng thông dụng thường chỉ chỉ các sinh vật không phải con người.

Mẹo Học

  • Thực hành phân biệt vật nuôi và động vật hoang dã
  • So sánh creature và beast
  • Phân biệt domestic vs wild
  • Tránh nhầm lẫn người với động vật trong cuộc sống hàng ngày
  • Đọc văn bản sinh học để thấy ý nghĩa rộng

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying a Toy in January

Shopping in Store

2026.01.16 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call about an Animal

Simple Phone Call

2025.10.14 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Balancing Tradition and Ethics in Slaughter Practices

Opinion & Ideas

2026.02.17 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Border Interview: Tourist Arrival

Immigration & Customs

2026.01.20 · 0:53 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Morning on the Windowsill

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.23 · 6:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ