LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

donated - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

donated Ý nghĩa của Từ

  • tặng cái gì đó, đặc biệt là cho tổ chức từ thiện
  • góp tiền hoặc hàng hóa
  • làm một món quà hoặc quà tặng
Illustration for this word

donated Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

donated Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dəʊˈneɪt/
Mỹ /doʊˈneɪt/
Tiết
donate

donated Từ nguyên của Từ

donate có nguồn gốc từ gốc Latin 'donare' (tặng), với nguồn gốc lịch sử từ Latin đến tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người hào phóng đưa món quà đã được gói cho ai đó cần giúp đỡ, tượng trưng cho hành động cho đi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Saya menggenggam dompet, mengambil kartu, dan berhenti sejenak untuk memikirkan siapa yang akan didonasikan. Saya move jumlahnya di layar dan menetapkan jumlah donasi, melihat pembayaran selesai. Pergerakan kecil antara memilih dan menahan diri membuat fokus saya beralih dari belanja ke memberi. Saat struknya muncul, saya memegang momen itu dan tahu donasi ini akan terus membantu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

donate có nghĩa là quyên góp, thường cho một tổ chức từ thiện, tiền hoặc hàng hóa. Trong tiếng Anh, dùng donate to một chiến dịch hay donate một vật cho ai đó. Khác với contribute, donate nhấn mạnh hành động từ thiện tự nguyện. Danh từ liên quan là donation. Cần phân biệt donate với contribute và ghi nhớ giới từ to hoặc for.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng donate để chỉ quyên góp tự nguyện cho một tổ chức từ thiện. Donate to một mục đích hoặc donate tiền. Phân biệt donate với give và contribute; donate nhấn mạnh hành động cho đi tự nguyện. Danh từ là donation. Chú ý dùng giới từ to và for tùy ngữ cảnh. Quyên góp trực tuyến thuận tiện; quy định thuế khác nhau tùy nước.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Quyên góp luôn có nghĩa là cho tiền; bạn cũng có thể quyên góp đồ hoặc thời gian.
  • donate và contribute giống hệt nhau.
  • Tất cả quyên góp đều được khấu trừ thuế.
  • Quyên góp chỉ dành cho người giàu.
  • Quyên góp cho một chiến dịch political là cùng với quyên góp từ thiện.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, donate nhấn mạnh hành động cho đi tự nguyện tới một tổ chức từ thiện; chú ý giới từ to và for và phân biệt donate với give, contribute.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ chủ chốt: donate money, donate time, donate clothes.
  • Phân biệt donate với contribute và give theo ngữ cảnh.
  • Donation là danh từ; donor là người quyên góp.
  • Luyện các giới từ: donate to charity, donate for disaster relief.
  • Luyện tập trong các ngữ cảnh phổ biến: vận động quyên góp, hiến máu, cửa hàng từ thiện.
  • Kiểm tra ưu đãi thuế tại nước bạn.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit

At the Pharmacy

2026.02.23 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Chat on the Bus about News and Delays

Public Transport

2026.01.22 · 1:02 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ