donation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
phân tích từ gốc: donare (La-tinh) = cho; nguồn gốc lịch sử: La-tinh → Pháp cổ → tiếng Anh; hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng ai đó tặng một món quà đã được gói như một biểu tượng của thiện chí và sự hỗ trợ dành cho những người cần giúp đỡ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay đến ví, cảm nhận trọng lượng tiền và lấy ra vài tờ. Trên màn hình tôi điều chỉnh số tiền và kiên quyết xác nhận việc đóng góp. Một quyết định yên tĩnh dừng lại ở ngực và tôi để đóng góp vào chỗ được chỉ định. Về sau, cảm giác cho đi còn vang vọng trong ngày thường, mỗi khi thấy thông điệp từ thiện lại nhớ tới hành động nhỏ này.
Hiến tặng là hành động tự nguyện của một cá nhân hoặc tổ chức để cung cấp tiền mặt, hàng hóa hoặc thời gian nhằm hỗ trợ một tổ chức từ thiện hoặc mục đích xã hội. Từ này nhấn mạnh sự cho đi có chủ ý và có mục đích, thường xuất hiện trong các chiến dịch gây quỹ, cứu trợ thiên tai hoặc dự án công ích. Hiến tặng có thể là tiền, vật phẩm hoặc làm tình nguyện viên; ở nhiều nước, hiến tặng có thể được hưởng ưu đãi thuế. Người ta nói 'làm một hiến tặng cho một tổ chức từ thiện' hoặc 'hiến tặng nhân ngày kỷ niệm'. Giọng điệu trung tính, hào phóng, tập trung vào sự giúp đỡ hơn là sự trả ơn.
Với người Việt học tiếng Anh, nhấn mạnh donation là danh từ đếm được và có các collocation phổ biến; phân biệt donation với tặng, cho.
What is the meaning of the word 'donation'?
Which sentence uses the word 'donation' correctly?
Which word is most similar to 'donation'?
What is the opposite of 'donation'?
Can you give an example of a real-life scenario involving giving something to charity?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật