LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

doomed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

doomed Ý nghĩa của Từ

  • một sự kiện dẫn đến cái chết hoặc sự hủy diệt
  • số phận hoặc thiên mệnh, thường không thuận lợi
  • kết án vào sự hủy diệt hoặc diệt vong
Illustration for this word

doomed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

doomed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /duːm/
Mỹ /duːm/
Tiết
doom

doomed Từ nguyên của Từ

doom = doom (từ tiếng Anh cổ 'dom', có nghĩa là phán quyết) + hậu tố '-ed' = định mệnh phải chịu đựng. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh giữa → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc đồng hồ đếm ngược đến một khoảnh khắc phán xét, một cái búa nặng rơi xuống để đánh dấu số phận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

doom là một từ tiếng Anh có nghĩa đa dạng, được dùng như danh từ và động từ. Danh từ doom có thể chỉ một sự kiện gây chết người hoặc phá hủy, hoặc ở mức trừu tượng hơn là số phận, tai họa, thường mang sắc thái tiêu cực. Động từ doom có nghĩa hủy diệt ai đó hoặc kết án họ phải chịu tai họa. 'doomed' là tính từ chỉ ai đó hoặc cái gì tất nhiên chịu đựng thiệt hại hoặc thất bại. Trong giao tiếp hàng ngày, người nói có thể dùng cụm từ 'sense of doom' hoặc mô tả tiên tri tận thế trong văn chương.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng doom cho kết quả tiêu cực lớn. Phân biệt fate/destiny với kết quả thực tế. Doom không phải là than thở thông thường. Kết hợp với be/doomed to để diễn đạt tính tất yếu. Giọng điệu thường mạnh mẽ, kịch tính. Phóng âm /duːm/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • doom chỉ được dùng trong ngữ cảnh tận thế tôn giáo
  • doomed luôn có nghĩa chết thật
  • doom có thể thay thế ruin ở mọi tình huống
  • để gây doom cần có hành động có ý định
  • doom không phải từ thông dụng cho một ngày xui xẻo bình thường

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, doom mang nghĩa định sẵn và thảm họa không thể tránh khỏi, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng hoặc văn học. Người học dễ nhầm với vận may xấu thông thường.

Mẹo Học

  • So sánh doom với ruin và disaster để nắm sắc thái.
  • Luyện tập be/doomed to + điều gì đó để thể hiện sự không thể tránh.
  • Dùng sense of impending doom để diễn đạt dự cảm xấu.
  • Phân biệt doom với fate/destiny về ngữ điệu và ngữ cảnh.
  • Học các collocation phổ biến với doom (danh từ và động từ).
  • Nghe các ngữ cảnh drama trong media để nhận diện.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ